1001186581 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NEVO
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1001186581
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NEVO
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 2, Ngách 45/8, Ngõ 350, Đường Phan Bá Vành, Tổ 10, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 2, Ngách 45/8, Ngõ 350, Đường Phan Bá Vành, Tổ 46, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 08:27:01 15/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (trừ loại nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (trừ loại nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ loại nhà nước cấm) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1001304588 - CÔNG TY TNHH TMDV TÙNG THANHSố 66, phố Chu Văn An, tổ 9, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001304644 - CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN LED GIA BẢOSố 10, ngõ 549, đường Lý Thái Tổ, tổ 17, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001304637 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀN QUỐC THÁI BÌNHLô c3, c4 khu dân cư Thành Công, đường Quang Trung, tổ 3, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 0106749180-003 - CHI NHÁNH THÁI BÌNH - CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN VIỆT NAM - ĐỨCSố 17, tổ 4, Lý Thái Tổ (Khu dịch vụ công ty Thành Công), Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00004 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 03 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ QUỲNH ANH (CHUỖI CỬA HÀNG TRUNG - VIỆT)Số 77 đường Bùi Thị Xuân, tổ 5, KĐT Petro Thăng Long, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1001337343 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TIA HY VỌNGSố 06, thôn An Bài 1, Xã Phụ Dực, Hưng Yên
- 1001337294 - Trường THCS Lý Nam Đếthôn Cổ Trai, Xã Hồng Minh, Hưng Yên
- 1001337287 - Trường THCS Vũ Thị ThụcThôn Phúc Khánh, Xã Tiên La, Hưng Yên
- 1001337248 - Trường tiểu học Kỳ Đồngthôn Khả, Xã Diên Hà, Hưng Yên
- 1001337230 - Trường mầm non Hưng HàLập Bái, Xã Hưng Hà, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2401087668 - CÔNG TY TNHH HD SMT HIGH TECHCụm công nghiệp Thôn Lải, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2401087682 - CÔNG TY TNHH LOGISTICS ÁNH HIỀUTổ Dân Trung Xuân, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2401087717 - CÔNG TY TNHH TM XD QUYẾT TIẾNTổ Dân Phố Cầu Treo, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2301422104 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP KINH BẮCSố 47 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2401087756 - CÔNG TY TNHH TIẾN PHÁT SNCXóm Thành An, Thôn Nghĩa Tiến, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam