1001207129 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ KOREA
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1001207129
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ KOREA
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Thôn Huyền Sỹ, Xã Vũ Thư, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Huyền Sỹ, Xã Minh Quang, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 00:53:49 13/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn bao bì làm từ bìa catton, giấy, nhựa và bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 1811 | In ấn |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1001302478 - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC AKIKOXóm 10 thôn La Uyên, Xã Minh Quang, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001300209 - CÔNG TY TNHH GAS HIỀN ANHNhà bà Hoàng Thị Vân Anh, thôn La Nguyễn, Xã Minh Quang, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001299560 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẾP TRƯỜNG KÝNhà ông Lê Quang Hội, Thôn La Uyên, Xã Minh Quang, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001299401 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 198Nhà ông Vũ Văn Thành thôn La Uyên, Xã Minh Quang, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00006 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC BẢO LONG - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 3Nhà bà Bùi Thị Cúc, thôn La Uyên, Xã Minh Quang, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1001337343 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TIA HY VỌNGSố 06, thôn An Bài 1, Xã Phụ Dực, Hưng Yên
- 1001337294 - Trường THCS Lý Nam Đếthôn Cổ Trai, Xã Hồng Minh, Hưng Yên
- 1001337287 - Trường THCS Vũ Thị ThụcThôn Phúc Khánh, Xã Tiên La, Hưng Yên
- 1001337248 - Trường tiểu học Kỳ Đồngthôn Khả, Xã Diên Hà, Hưng Yên
- 1001337230 - Trường mầm non Hưng HàLập Bái, Xã Hưng Hà, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam