1001226770 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GỐM SỨ VÀ THỦY TINH SƠN TÙNG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1001226770
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GỐM SỨ VÀ THỦY TINH SƠN TÙNG
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Thôn Nho Lâm Tây, Xã Đồng Châu, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Nhà ông Long, thôn Thượng, Xã Tây Lương, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 18:55:12 10/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: - Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: - Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hoá bằng đường bộ; - Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hoá; - Hoạt động bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy; - Lai dắt, cứu hộ đường bộ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh Chi tiết: - Sản xuất thuỷ tinh tấm bao gồm thuỷ tinh màu, dây thuỷ tinh hoặc thuỷ tinh tấm; - Sản xuất thủy tinh tấm cán mỏng hoặc làm cứng; - Sản xuất thuỷ tinh dạng ống hoặc dạng que; - Sản xuất gạch lát sàn thuỷ tinh; - Sản xuất gương thuỷ tinh; - Sản xuất các sản phẩm phân cách bằng thủy tinh nhiều lớp ; - Sản xuất chai và các vật đựng khác bằng thuỷ tinh ; - Sản xuất ly uống và các đồ thuỷ tinh khác hoặc các đồ pha lê; - Sản xuất sợi thuỷ tinh, bao gồm len thuỷ tinh và các sản phẩm phi sợi từ thuỷ tinh ; - Sản xuất đồ thuỷ tinh trong được, phòng thí nghiệm, và đồ vệ sinh ; - Sản xuất đồng hồ đeo tay và để bàn bằng thủy tinh, thuỷ tinh quang học và các yếu tố quang học không làm trong quang học; - Sản xuất đồ thuỷ tinh trong đồ trang sức; - Sản xuất các chất cách ly bằng thuỷ tinh; - Sản xuất vỏ bọc thuỷ tinh cho bóng đèn; - Sản xuất tượng bằng thuỷ tinh |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ loại Nhà nước cấm); - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9101 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Trừ định giá, đấu giá) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH TRÀ LÝ TÂY LƯƠNG - CÔNG TY TNHH TM THẮNG THỊNHThôn Lương Phú, Xã Tây Lương, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH, CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÌNH PHƯƠNGLô diện tích 17.000 m2, Cụm công nghiệp Trà Lý, Xã Tây Lương, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH BẾN TRÀ LÝ - CÔNG TY TNHH KINH DOANH XÂY DỰNG HOÀNG ANHThôn Lương Phú, Xã Tây Lương, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH BÃI VEN SÔNG TRÀ LÝ - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG BÌNH SƠNThôn Lương Phú, Xã Tây Lương, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001280552 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRUNG ANH PHÁTNhà ông Trung, thôn Thượng, Xã Tây Lương, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1001337343 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TIA HY VỌNGSố 06, thôn An Bài 1, Xã Phụ Dực, Hưng Yên
- 1001337294 - Trường THCS Lý Nam Đếthôn Cổ Trai, Xã Hồng Minh, Hưng Yên
- 1001337287 - Trường THCS Vũ Thị ThụcThôn Phúc Khánh, Xã Tiên La, Hưng Yên
- 1001337248 - Trường tiểu học Kỳ Đồngthôn Khả, Xã Diên Hà, Hưng Yên
- 1001337230 - Trường mầm non Hưng HàLập Bái, Xã Hưng Hà, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam