1001227929 - CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN THUẾ MINH QUANG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1001227929
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN THUẾ MINH QUANG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 03, đường số 42 Khu tái định cư Trần Lãm, Phường Trần Lãm, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 03, đường số 42 Khu tái định cư Trần Lãm, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 09:13:37 14/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý ủy quyền cho các công ty viễn thông |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Tu bổ, tôn tạo các công trình di tích lịch sử, công trình văn hóa; xây dựng công trình thủy lợi và các công trình khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy kế toán, tin học văn phòng, quản trị kinh doanh, ngoại ngữ |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế trừ hoạt động kiểm toán |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: trừ hoạt động tư vấn đầu tư |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch tuynel |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại: cửa nhôm, cửa cuốn, cửa xếp, cửa inox, cửa thép; sản xuất vách ngăn phòng bằng kim loại; sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo); sản xuất cầu thang bằng inox, bằng thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1001304524 - CÔNG TY TNHH NHỰA CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNHSố nhà 36, đường 26, tổ 22, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM LAN - CƠ SỞ NGUYỄN VĂN NĂNGSố nhà 212, phố Nguyễn Văn Năng, tổ 22, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001304394 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MẠNH CƯỜNG GLASSSố nhà 78, Tổ 22, đường Nguyễn Văn Năng, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH THÁI BÌNH - CÔNG TY TNHH CHILLAX SPORTNhà Ông Hoàng Công Tiến, Khu dân cư, dịch vụ tái định cư - Công trình công cộng, Tổ 22, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00004 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SÔ 2 - CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM PHÚCSố nhà 8, đường số 4, Tổ 23, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1001337294 - Trường THCS Lý Nam Đếthôn Cổ Trai, Xã Hồng Minh, Hưng Yên
- 1001337248 - Trường tiểu học Kỳ Đồngthôn Khả, Xã Diên Hà, Hưng Yên
- 1001337230 - Trường mầm non Hưng HàLập Bái, Xã Hưng Hà, Hưng Yên
- 1001337223 - Trường Trung học cơ sở Thần KhêThôn Hữu Đô Kỳ, Xã Thần Khê, Hưng Yên
- 1001337216 - Trường Mầm non Diên HàThôn Đình Ngũ, Xã Diên Hà, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 0319315149-001 - CHI NHÁNH 01 – CÔNG TY TNHH TM DV TÂM NHƯ EV05 Phong Châu , Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 0318048596-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GLOBAL TLM100 Quang Trung, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 5702235058 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK QUỐC TUẤNSố 265 Lê Thanh Nghị, tổ 2, khu Cẩm Trung 6B, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 1102183185 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH HOÀNG KIM2A Khu 2 Ấp 7, Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam