1001246819 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ HỒNG VẬN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1001246819
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ HỒNG VẬN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 6 tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Nhà ông Nguyễn Trung Thưởng, thôn Bương Hạ Nam, Xã Ngọc Lâm, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Tân Tiến, Xã Chi Lăng, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- Ngày cập nhật
- 09:18:50 1/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; bán buôn phụ liệu may mặc; bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn hạt, mảnh nhựa, các loại nguyên liệu phụ gia nhựa |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, dây điện, máy phát điện; Bán lẻ thiết bị, dụng cụ điện, sản phẩm nhựa dùng trong sinh hoạt gia đình. |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may sẵn dùng trong nội địa và xuất khẩu |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dệt vải, dệt khăn, dệt kim |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: May gia công quần áo các loại, hàng may mặc |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, dây điện, máy phát điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ chơi, trò chơi; bán buôn sản phẩm nhựa dân dụng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy may công nghiệp; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dệt may; bán buôn máy móc thuộc hàng điện tử, điện lạnh |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị thi công xây dựng công trình |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cung cấp lao động theo yêu cầu của khách hàng trong một thời gian hạn định để bổ sung vào lực lượng lao động của khách hàng |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp; xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất và hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1001286466 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN TTCNhà ông Nguyễn Quý Tái, Thôn Thống Nhất, Xã Chi Lăng, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001286064 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT & THƯƠNG MẠI HÙNG MẠNHTại nhà bà Nguyễn Thị Nghĩa, Xóm 6, Thôn Tiền Phong, Xã Chi Lăng, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00308 - GC PRO SHOP - XÃ CHI LĂNG - HUYỆN HƯNG HÀ - TỈNH THÁI BÌNH - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ KẾT NỐI GC PRO SHOPNhà ông Hân, Đội 3, Thôn Minh Khai, Xã Chi Lăng, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001273523 - CÔNG TY TNHH HAI AN ACENhà Ông Nguyễn Đình Ngọc, Thôn Minh Khai, Xã Chi Lăng, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001271491 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ LONG HƯNGNhà ông Nguyễn Đình Sánh, Thôn Trần Phú, Xã Chi Lăng, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1001337294 - Trường THCS Lý Nam Đếthôn Cổ Trai, Xã Hồng Minh, Hưng Yên
- 1001337248 - Trường tiểu học Kỳ Đồngthôn Khả, Xã Diên Hà, Hưng Yên
- 1001337230 - Trường mầm non Hưng HàLập Bái, Xã Hưng Hà, Hưng Yên
- 1001337223 - Trường Trung học cơ sở Thần KhêThôn Hữu Đô Kỳ, Xã Thần Khê, Hưng Yên
- 1001337216 - Trường Mầm non Diên HàThôn Đình Ngũ, Xã Diên Hà, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319000484-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHUẬN LÂMThửa đất số 3585, Tờ bản đồ số 26-1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam