1001277020 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HARU
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1001277020
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HARU
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Nhà ông Nguyễn Xuân Đức, Thôn Mỹ Lộc 3, Xã Vạn Xuân, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Nhà ông Nguyễn Xuân Đức, Thôn Mỹ Lộc 3, Xã Việt Hùng, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 08:21:09 13/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (loại trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (trừ nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ nổ mìn) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (trừ nổ cát) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hoạt động dịch vụ liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1001302862 - CÔNG TY TNHH ĐẾ GIÀY THANH VỌNGNhà bà Phạm Thị Thanh, thôn Mỹ Lộc 1, Xã Việt Hùng, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00008 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC BẢO LONG - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 8Nhà ông Đỗ Mạnh Hùng, thôn Lộc Điền, Xã Việt Hùng, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00005 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC BẢO LONG - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2Nhà bà Phạm Thị Len, thôn Mỹ Lộc 1, Xã Việt Hùng, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00001 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC BẢO LONG - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 5Nhà ông Hà Tuấn Thụy, thôn Mỹ Lộc 1, Xã Việt Hùng, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00027 - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC PHÚ LỘC THÁI BÌNH - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 29Nhà bà Len, thôn Mỹ Lộc 1, Xã Việt Hùng, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1001337230 - Trường mầm non Hưng HàLập Bái, Xã Hưng Hà, Hưng Yên
- 1001337223 - Trường Trung học cơ sở Thần KhêThôn Hữu Đô Kỳ, Xã Thần Khê, Hưng Yên
- 1001337216 - Trường Mầm non Diên HàThôn Đình Ngũ, Xã Diên Hà, Hưng Yên
- 1001337209 - Trường Trung học cơ sở Long HưngThôn Lam Sơn, Xã Long Hưng, Hưng Yên
- 1001337181 - Trường Mầm non Kỳ ĐồngThôn Đan Hà, Xã Diên Hà, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0110887320-001 - CHI NHÁNH TẠI ĐẮK LẮK - CÔNG TY TNHH CHOICE JAPAN ASIA TRADINGThôn 8 , Xã Pơng Drang, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001845000 - CÔNG TY TNHH VẢI RÈM VIỆT MỸ158 Đỗ Xuân Hợp, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0319274358-001 - CHI NHÁNH SỐ 1 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP XUYÊN BIÊN GIỚI VIỆT NAM - TRUNG QUỐCKm 21, Quốc lộ 26, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 2902286978 - CÔNG TY TNHH UYÊN THUẬNSố 153 đường Trường Chinh, khối 5 Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 0319692387 - CÔNG TY TNHH XNK & TM PHÚC LỘC THỊNH156/13 Bình Thới, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam