1001286970 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÉP LÊ MẠNH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1001286970
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÉP LÊ MẠNH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 7 tỉnh Hưng Yên
- Địa chỉ thuế
- Nhà ông Lê Văn Miễn, Thôn Văn Tràng, Xã Bắc Thụy Anh, Hưng Yên
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Nhà ông Lê Văn Miễn, Thôn Văn Tràng, Xã Thụy Văn, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 15:24:35 5/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm (trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu và các loại nhà nước cấm) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (trừ hoạt động sản xuất vàng miếng) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu (trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kho ngoại quan) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không gồm các dịch vụ cầm đồ, cung cấp tín dụng, tư vấn tài chính; tư vấn và môi giới chứng khoán, bảo hiểm; tư vấn pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (loại trừ dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (trừ hoạt động cơ sở đua chó, đua ngựa) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1001296834 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN PHÁT TRAVELTại nhà ông Trần Văn Khải, Chợ Giành, thôn An Định, Xã Thụy Văn, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00026 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2B CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÀNH VINH EDUFOODNhà ông Huân, thôn An Định, Xã Thụy Văn, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 1001291226 - CÔNG TY TNHH MTV CUNG ỨNG NHÂN LỰC TDTNhà bà Trịnh Thạch Thảo, Thôn 1 An Định, Xã Thụy Văn, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00025 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 6B CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÀNH VINH EDUFOODNhà bà Vũ Thị Vẻ, thôn Hoành Sơn 2, Xã Thụy Văn, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
- 00027 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIÁO DỤC HƯƠNG SƠN – CƠ SỞ 17Nhà ông Tới, thôn 1 An Định, Xã Thụy Văn, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1001337230 - Trường mầm non Hưng HàLập Bái, Xã Hưng Hà, Hưng Yên
- 1001337223 - Trường Trung học cơ sở Thần KhêThôn Hữu Đô Kỳ, Xã Thần Khê, Hưng Yên
- 1001337216 - Trường Mầm non Diên HàThôn Đình Ngũ, Xã Diên Hà, Hưng Yên
- 1001337209 - Trường Trung học cơ sở Long HưngThôn Lam Sơn, Xã Long Hưng, Hưng Yên
- 1001337181 - Trường Mầm non Kỳ ĐồngThôn Đan Hà, Xã Diên Hà, Hưng Yên
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2803242585 - CÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN HỮU CƠ TUẦN HOÀN THẮNG LẬPThôn Thắng Lập, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 4101696197 - CÔNG TY TNHH THOI TRANG YD VIET24 Bùi Thị Xuân, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 3604120915 - CÔNG TY TNHH TMDV XNK AN PHÚ THÀNHSố 178, tổ 50A, khu phố Tân Thịnh, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 2701013339 - DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM KHANGsố nhà 40 đường 27/7, tổ dân phố Nam Bình 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701013346 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ XUÂN THANHNhà Ông Trần Văn Thanh, Thôn Ngọc Động, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam