Xinvoice

1001306426 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TMDV BÌNH PHÁT

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
1001306426
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TMDV BÌNH PHÁT
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 7 tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ thuế
Nhà bà Báu, thôn Đông, Xã Đông Hưng, Hưng Yên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Nhà ông Đức, Thôn Quốc Dương, Xã Đông Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
19:05:41 17/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
5224
Bốc xếp hàng hóa
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
4312
Chuẩn bị mặt bằng
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
7820
Cung ứng lao động tạm thời
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động

Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Trừ hoạt động đấu giá)

5629
Dịch vụ ăn uống khác
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
2431
Đúc sắt, thép
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(Trừ hoạt động đấu giá)

7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
4311
Phá dỡ
7310
Quảng cáo

(Trừ quảng cáo thuốc lá)

2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2819
Sản xuất máy thông dụng khác
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3319
Sửa chữa thiết bị khác
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

(Trừ Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất)

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4221
Xây dựng công trình điện
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật