Xinvoice

1001306867 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP ANH MINH

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
1001306867
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP ANH MINH
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 7 tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ thuế
Thửa số 353, Tờ bản đồ số 5, Thôn Phấn Dũng, Xã Đông Hưng, Hưng Yên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Thửa số 353, Tờ bản đồ số 5, Thôn Phấn Dũng, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
12:21:59 24/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ kinh doanh vàng miếng) Chi tiết: Bán buôn thép hình, thép ống, thép hộp, tôn tấm, thép UIV, tôn lợp, que hàn, đồng nhôm, tôn cuộn, quả cán thép, phôi đúc

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (loại Nhà nước cho phép)

4690
Bán buôn tổng hợp

(Trừ loại Nhà nước cấm)

4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem và tiền kim khí) Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép, đồng, nhôm

4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819
Sản xuất máy thông dụng khác
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu

(Trừ đúc huân huy chương)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(Trừ hoạt động đấu giá)

3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4311
Phá dỡ

(Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)

4312
Chuẩn bị mặt bằng

(Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)

4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Trừ hoạt động đấu giá)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật