Xinvoice

1102072622 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LONG LÊ

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
1102072622
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LONG LÊ
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 1 tỉnh Tây Ninh
Địa chỉ thuế
145 Trần Minh Châu, Phường Long An, Tây Ninh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
145 Trần Minh Châu, Phường 5, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
13:47:57 12/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4690
Bán buôn tổng hợp

(Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)

3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)

3314
Sửa chữa thiết bị điện

(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

(Không hoạt động tại trụ sở)

3700
Thoát nước và xử lý nước thải

(Không hoạt động tại trụ sở)

3821
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4221
Xây dựng công trình điện

(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ – CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước)

4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

(Trừ hoạt động làm con dấu, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở)

4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy

Chi tiết: - Xây dựng công trình thủy như: + Đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống... + Đập và đê. - Hoạt động nạo vét đường thủy.

4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

(Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)

4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo

Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp chế biến, chế tạo không phải nhà như; + Nhà máy sản xuất hoá chất cơ bản, hóa dược, dược liệu và hóa chất khác. + Nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng. + Nhà máy chế biến thực phẩm,...

4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

(Trừ đấu giá)

4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)

(Trừ đấu giá)

4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541
Bán mô tô, xe máy
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý, môi giới (Trừ môi giới bất động sản, bảo hiểm)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Không hoạt động tại trụ sở)

4632
Bán buôn thực phẩm

(Không hoạt động tại trụ sở)

4633
Bán buôn đồ uống
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, tôn; Bán buôn chì thô, bã chì (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn nhôm thanh; bán buôn đồng. (trừ bán buôn vàng miếng)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn cao su - Bán buôn các sản phẩm từ nhựa; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép – Bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)

4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

(Có nội dung được phép lưu hành)

4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: - Bán lẻ trang thiết bị y tế - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: - Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

Chi tiết: - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa

(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

5224
Bốc xếp hàng hóa

(Không bao gồm bốc xếp hàng hoá cảng hàng không)

5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)

5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

(Trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường hàng không)

5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (Không hoạt động tại trụ sở)

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Chi tiết: Quán ăn

5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác

(Trừ hoạt động bar và quán giải khát có khiêu vũ và trừ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không)

5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).

5911
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ; không sử dụng chất nổ, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)

6399
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; (Trừ loại nhà nước cấm) (Trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)

6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản - Dịch vụ Quản lý bất động sản - Dịch vụ môi giới bất động sản - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật, trừ đấu giá bất động sản)

7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)

7310
Quảng cáo
5912
Hoạt động hậu kỳ

(Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ; không sử dụng chất nổ, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)

5920
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

-Chi tiết: Hoạt động ghi âm

6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

(Trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet)

6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6312
Cổng thông tin

(Trừ hoạt động báo chí)

7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Chi tiết: - Hoạt động trang trí nội thất

7420
Hoạt động nhiếp ảnh
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7820
Cung ứng lao động tạm thời
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động

(Trừ cho thuê lại lao động)

8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt

(Trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)

8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa

(Không hoạt động tại trụ sở)

0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả

(Không hoạt động tại trụ sở)

0129
Trồng cây lâu năm khác

Chi tiết: - Trồng cây cảnh lâu năm - Trồng cây lâu năm khác còn lại

0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm

(Không hoạt động tại trụ sở)

0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm

(Không hoạt động tại trụ sở)

0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

(Không hoạt động tại trụ sở)

0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống

(Không hoạt động tại trụ sở)

0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0220
Khai thác gỗ

(Không hoạt động tại trụ sở)

0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

(Không hoạt động tại trụ sở)

0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ

(Không hoạt động tại trụ sở)

0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0710
Khai thác quặng sắt

(Không hoạt động tại trụ sở)

0721
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

(Không hoạt động tại trụ sở)

0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

(Không hoạt động tại trụ sở)

0730
Khai thác quặng kim loại quý hiếm

(Không hoạt động tại trụ sở)

0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

(Không hoạt động tại trụ sở)

0892
Khai thác và thu gom than bùn

(Không hoạt động tại trụ sở)

1030
Chế biến và bảo quản rau quả

(Không hoạt động tại trụ sở)

1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

(Không hoạt động tại trụ sở)

1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

(Trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở)

1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

(Không hoạt động tại trụ sở)

1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

(Không hoạt động tại trụ sở)

1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

(Không hoạt động tại trụ sở)

1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ

(Không hoạt động tại trụ sở)

1811
In ấn

(Không hoạt động tại trụ sở và trừ in tráng bao bì kim loại, in ấn trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may)

1812
Dịch vụ liên quan đến in

(Trừ rập khuôn tem)

2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic

(Trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b và không hoạt động tại trụ sở)

2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

(Không hoạt động tại trụ sở)

2431
Đúc sắt, thép

(Không hoạt động tại trụ sở)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại

(Không hoạt động tại trụ sở)

2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

(Không hoạt động tại trụ sở)

2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

(Không hoạt động tại trụ sở; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)

2610
Sản xuất linh kiện điện tử

(Không hoạt động tại trụ sở)

2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

(Không hoạt động tại trụ sở)

2630
Sản xuất thiết bị truyền thông

(Không hoạt động tại trụ sở)

2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

(Không hoạt động tại trụ sở)

2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

(Không hoạt động tại trụ sở)

2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

Chi tiết: - Sản xuất tay máy và người máy công nghiệp được thiết kế đặc biệt cho việc nâng, bốc dỡ. (Không hoạt động tại trụ sở)

2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác

Chi tiết: - Sản xuất người máy công nghiệp cho các mục đích khác nhau; (Không hoạt động tại trụ sở)

3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi

(không hoạt động tại trụ sở)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật