1201696237 - CÔNG TY TNHH BAPHI
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1201696237
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH BAPHI
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 tỉnh Đồng Tháp
- Địa chỉ thuế
- Thửa đất số 628, ấp Quang Thọ, Xã Tân Thuận Bình, Đồng Tháp
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thửa đất số 154, ấp Long Thạnh, Xã Quơn Long, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 16:55:58 11/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ bán buôn thóc, lúa, trừ bán buôn động vật và lâm sản pháp luật cấm kinh doanh). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (trừ bán lúa, thóc, gạo và đường) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (trừ xăng, dầu, dầu thô và dầu đã qua chế biến) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox (không chứa hàng tại địa điểm trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn vật tư nguyên liệu phục vụ sản xuất, sản phẩm nhựa, phế liệu (vỏ phi); Bán buôn sản phẩm sau đường (nha); bán buôn phân vi sinh; phế liệu, phế thải ngành đường. Mua bán phân bón; mua bán hóa chất (trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất pháp luật cấm kinh doanh). Bán buôn đất trồng sinh học. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: các công tác thi công khác (CPC 511, 515, 518), bao gồm: Chuẩn bị mặt bằng. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa máy móc, thiết bị (CPC 633) không bao gồm bảo dưỡng, sửa chữa tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý (CPC 865, trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ bán lẻ hàng hóa không được thực hiện quyền phân phối, trừ hàng hóa pháp luật cấm kinh doanh. |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ bán lẻ hàng hóa không được thực hiện quyền phân phối, hàng hóa pháp luật cấm kinh doanh) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (trừ bán lẻ hàng hóa không được thực hiện quyền phân phối, hàng hóa pháp luật cấm kinh doanh) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ đại lý hoa hồng (CPC 621, 61111, 6113, 6121) |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn (CPC 642) và đồ uống (CPC 643) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: sản xuất, gia công các sản phẩm từ gỗ; sản xuất, gia công các sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện. |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: sản phẩm mỹ phẩm sản xuất từ dừa |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (trừ lúa, gạo, đường, thuốc lá, thuốc lào; không được thực hiện quyền phân phối hàng hóa cấm kinh doanh) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ lúa, gạo, đường, thuốc lá, thuốc lào; không được thực hiện quyền phân phối hàng hóa cấm kinh doanh) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ lúa, gạo, đường, thuốc lá, thuốc lào; không được thực hiện quyền phân phối hàng hóa cấm kinh doanh) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ thông quan, bao gồm: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan và dịch vụ giao nhận hàng hóa - Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa (CPC 748) - Dịch vụ khác (một phần của CPC 749), cụ thể: kiểm tra vận đơn, dịch vụ môi giới vận tải hàng hóa; giám định hàng hóa, dịch vụ lấy mẫu và xác định trọng lượng; dịch vụ nhận và chấp nhận hàng hóa, dịch vụ chuẩn bị chứng từ vận tải (các dịch vụ này được thực hiện thay mặt cho chủ hàng) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn và không có cồn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ dầu hỏa, bình ga, đường, vàng bạc, đồ cổ; không được thực hiện quyền phân phối hàng hóa cấm kinh doanh). |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: kinh doanh bất động sản (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh Doanh trong phạm vi hoạt động tại khoản 3 Điều 11 Luật Kinh Doanh bất động sản năm 2014). |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ quản lý bất động sản; quản lý, vận hành nhà chung cư; Quản lý, vận hành khu nhà ở đã đưa vào sử dụng; dịch vụ môi giới bất động sản, tư vấn bất động sản. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ (CPC 7123) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ kho bãi (CPC 742) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Dịch vụ xếp dỡ công – ten – nơ, trừ dịch vụ cung cấp tại sân bay (CPC 7411) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH TẠI QUƠN LONG - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN VIỆT THẮNGẤp Long Hiệp, Xã Quơn Long, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
- 1201702106 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU FOOD RICEThửa đất số 428, Tờ bản đồ số 23, Ấp Long Thạnh, Xã Quơn Long, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
- 1102048556-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN HOÀNG PHƯƠNG ĐÔNGThửa đất số 630, tờ bản đồ số 25, ấp Quang Phú, Xã Quơn Long, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
- 00011 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH MAY MIỀN TÂY 02 CÔNG TY TNHH MTV CHC206 Ấp Long Hòa, Xã Quơn Long, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
- 1201697544 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THAILAN-VINAThửa đất 554, Tờ bản đồ số 16, Ấp Quang Khương, Xã Quơn Long, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1201735140 - CÔNG TY TNHH NGUYỄN KHÁNH HÙNGẤp Xuân Sơn, Xã Hiệp Đức, Đồng Tháp
- 1201735133 - PHÒNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG XÃ AN HỮUẤp 1, Xã An Hữu, Đồng Tháp
- 1201735126 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HOÀSố nhà 301, Ấp Mỹ Hưng A, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp
- 1201735119 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHÁCH SẠN GIA HOA CƯ VIỆT NAMThửa đất số 179, Tờ bản đồ số ĐTL2, Ấp Tân Lập, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp
- 1201735101 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÔNG MINH TUẤN ĐẠT VIỆT NAMThửa đất số 179, Tờ bản đồ số ĐTL2, Ấp Tân Lập, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam