1301083971 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI NHẬT NAM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1301083971
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI NHẬT NAM
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Vĩnh Long
- Địa chỉ thuế
- Ấp Bình Huề 1 (thửa đất số 525, tờ bản đồ số 07), Xã Thạnh Phước, Vĩnh Long
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Ấp Bình Huề 1 (thửa đất số 525, tờ bản đồ số 07), Xã Đại Hòa Lộc, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 10:46:35 17/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ vàng) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ hoạt động đấu giá) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ thuốc lá thuốc lào không rõ nguồn gốc, thuốc lá thuốc lào pháp luật cấm kinh doanh) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1311 | Sản xuất sợi (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in thuộc da, sơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động sản xuất kinh doanh) |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in thuộc da, sơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động sản xuất kinh doanh) |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in thuộc da, sơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động sản xuất kinh doanh) |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in thuộc da, sơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động sản xuất kinh doanh) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in thuộc da, sơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động sản xuất kinh doanh) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in thuộc da, sơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động sản xuất kinh doanh) |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in thuộc da, sơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động sản xuất kinh doanh) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in thuộc da, sơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động sản xuất kinh doanh) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in thuộc da, sơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động sản xuất kinh doanh) |
| 1520 | Sản xuất giày, dép (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in thuộc da, sơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động sản xuất kinh doanh) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ bán buôn vàng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1301145177 - CÔNG TY TNHH TMDV MINH ĐẠT HƯNGThửa đất số 2095, tờ bản đồ số 2, Ấp Bình Huề 1, Xã Đại Hòa Lộc, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
- 1301143645 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐIỀN FSThửa đất số 2095, tờ bản đồ số 2, ấp Bình Huề 1, Xã Đại Hòa Lộc, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KHAI THÁC CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆThửa đất số 71, tờ bản đồ số 31, Tổ 15, Ấp Bình Lộc, Xã Đại Hòa Lộc, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 01 - CÔNG TY TNHH ĐIỆN GIÓ SUNPRO - BẾN TRE SỐ 8Ấp Bình Huề 1 (thửa đất số 535, tờ bản đồ số 8), Xã Đại Hòa Lộc, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
- 1301133301 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI AN BÌNHThửa đất số 545, tờ bản đồ số 8, ấp Bình Huề I, Xã Đại Hòa Lộc, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1301174650 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CUNG ỨNG LAO ĐỘNG AN PHÚC THỊNHSố 499, Ấp An Hòa, Xã Phú Túc, Vĩnh Long
- 1301174643 - CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BẾN TRE FARM253 Ấp Thuận Điền, Xã Phú Túc, Vĩnh Long
- 1301174636 - TỔ HỢP TÁC DỪA HỮU CƠ GIAO LONG285, ấp An Phước, Xã Giao Long, Vĩnh Long
- 1301174629 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI T'EVIALSố nhà 38, Ấp Phước Lý, Xã Phước Mỹ Trung, Vĩnh Long
- 1301174611 - CÔNG TY TNHH MTV MINH ĐẢM MĐSố 244, tờ bản đồ số 166, ấp Bình Mỹ, Xã Bình Đại, Vĩnh Long
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam