1501112098 - CÔNG TY TNHH T&T LAND PHƯỚC THỌ
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1501112098
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH T&T LAND PHƯỚC THỌ
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Vĩnh Long
- Địa chỉ thuế
- Số 53C8, đường Phạm Thái Bường, khóm 1, Phường Phước Hậu, Vĩnh Long
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 53C8, đường Phạm Thái Bường, khóm 1, Phường 4, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 15:26:02 9/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: - Trồng cây cảnh lâu năm gồm: Trồng các cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa. - Trồng cây lâu năm khác còn lại gồm: Cây dâu tằm, cây trôm, cây cau, cây trầu không |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0111 | Trồng lúa |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản; - Dịch vụ tư vấn bất động sản; - Dịch vụ quản lý bất động sản; - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, - Thử độ ẩm và các công việc thử nước, - Chống ẩm các toà nhà, - Chôn chân trụ, - Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, - Uốn thép, - Xây gạch và đặt đá, - Lợp mái bao phủ toà nhà, |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Thang máy, cầu thang tự động, - Các loại cửa tự động, - Hệ thống đèn chiếu sáng, - Hệ thống hút bụi, - Hệ thống âm thanh, - Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7911 | Đại lý du lịch |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - CỬA HÀNG SỮA YẾN LINH - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH MẸ VÀ BÉ YẾN LINHSố 51/14A Phạm Thái Bường, Phường 4, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 1501156553 - CÔNG TY TNHH PIBISố 21C đường Phạm Thái Bường, Phường 4, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 1501156426 - CÔNG TY TNHH MTV GẠO LONG PHỤNGSố 115, đường Trần Phú, Phường 4, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 1501156218 - CÔNG TY TNHH MTV HUY CƯỜNG GIA HÂNSố 269/15 Trần Đại Nghĩa, Phường 4, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 1501156031 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI N&T VĨNH LONGSố 130/1, Lò Rèn, Phường 4, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1501173929 - BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ XÃ QUỚI ANẤp Quới Hiệp, Xã Quới An, Vĩnh Long
- 1501173894 - BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ XÃ TRUNG NGÃIẤp Đại Hòa, Xã Trung Ngãi, Vĩnh Long
- 1501173887 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TIẾN ĐẠT HOÀNG VĨNH LONGSố Nhà 1251, Tổ 10, Khóm Mỹ Lợi, Phường Cái Vồn, Vĩnh Long
- 1501173862 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HDPSố nhà 690, tổ 24, khóm Tân Quới Đông, Phường Long Châu, Vĩnh Long
- 1501173848 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG KHP TÍN PHÁTSố 170B, tổ 11, ấp Phước Lộc, Xã Phú Quới, Vĩnh Long
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2803242585 - CÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN HỮU CƠ TUẦN HOÀN THẮNG LẬPThôn Thắng Lập, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 4101696197 - CÔNG TY TNHH THOI TRANG YD VIET24 Bùi Thị Xuân, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 3604120915 - CÔNG TY TNHH TMDV XNK AN PHÚ THÀNHSố 178, tổ 50A, khu phố Tân Thịnh, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 2701013339 - DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM KHANGsố nhà 40 đường 27/7, tổ dân phố Nam Bình 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701013346 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ XUÂN THANHNhà Ông Trần Văn Thanh, Thôn Ngọc Động, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam