1801340289 - CÔNG TY CỔ PHẦN BJ & T
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1801340289
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN BJ & T
- Cơ quan thuế
- Thuế thành phố Cần Thơ
- Địa chỉ thuế
- 142, Trần Việt Châu, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 142, Trần Việt Châu, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 04:59:51 11/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh điện thoại cố định, điện thoại di động, sim, card điện thoại các loại và các thiết bị , linh kiện điện tử, viễn thông khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư máy văn phòng, máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện và máy móc, thiết bị, phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng, bạc và kim loại quý khác) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, vật tư nông nghiệp, nguyên liệu sản xuất phân bón, chất hỗ trợ nông nghiệp các loại, đất sạch, bao bì nhựa, bao bì giấy, băng keo, dây đai, giấy, mực in; kinh doanh, xuất nhập khẩu hóa chất các loại, phụ gia ngành xây dựng, nhựa đường, bê tông nhựa nóng, bê tông nhựa nguội, nhũ tương, phế liệu, phế phẩm, phụ phẩm, các sản phẩm quặng đá, quặng và khoáng khác và các mặt hàng chuyên doanh khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ Bán lẻ các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ thuốc) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ vàng miếng) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản biển; Sản xuất giống thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nội địa; Sản xuất giống thủy sản nội địa |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ Kiểm tra chất lượng các sản phẩm thực phẩm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác (Thực hiện theo Nghị Quyết 09/2020/NQ-HĐND ngày 10 tháng 7 năm 2020 của Hội đồng nhân dân thành phố Cần Thơ về việc “Quy định khu vực không được phép chăn nuôi và vùng nuôi chim yến trên địa bàn thành phố Cần Thơ”) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê; Cho thuê nhà, văn phòng, mặt bằng, nhà kho, nhà xưởng, bến bãi, cầu cảng; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở Đầu tư và kinh doanh bệnh viện, trường học, nhà các loại, khu dân cư, khu thương mại, resort, khu du lịch, khu vui chơi giải trí, khu thể dục thể thao, chợ, khách sạn, nhà hàng, nhà dưỡng lão; |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ nhà đất; Môi giới bất động sản, Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ định giá bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản; (Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa), động vật sống, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập và quản lý dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật; Hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến; thịt và các sản phẩm từ thịt; các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép; quả tươi, đông lạnh và chế biến, nước quả ép; dầu, mỡ động thực vật, gia vị, phụ gia thực phẩm và các mặt hàng thực phẩm khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh; Hoạt động dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu; Hoạt động quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ;Dịch vụ thu tiền đỗ xe các loại và Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. (trừ hoạt động đấu giá) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn kế toán, tài chính, pháp luật) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, hàng hóa, vật dụng sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh, đồ điện gia dụng và các mặt hàng đồ dùng cho gia đình khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, và Hoạt động thiết kế chuyên dụng khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Giao nhận hàng hóa; - Dịch vụ tư vấn thủ tục C/O; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển, đường sông, đường bộ, bằng xe container; - Môi giới thuê tàu biển - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Và các Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải khác. |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Hoạt động sản xuất điện từ năng lượng mặt trời (hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Hoạt động mua bán điện từ năng lượng mặt trời (hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu, phế phẩm, phụ phẩm các loại; sản xuất bột cá, dầu cá, mỡ cá, bột cá biển, bột đầu tôm, vỏ tôm, cua từ phế liệu, phế phẩm ngành thủy hải sản; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Hoạt động kho lạnh lưu giữ, bảo quản nông, thủy hải sản, thực phẩm |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7310 | Quảng cáo |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1801794451 - CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TỔ CHỨC SỰ KIỆN GIA NGHI MEDIA208/35 Phạm Ngũ Lão, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 1801794282 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ VẬN TẢI GIANG NAM91/72 Trần Việt Châu, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 1801793948 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH NGUYỄN HIẾU T&T2/47/18B, Lê Anh Xuân, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 1801793754 - CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN NHÔM KÍNH TOÀN NAMSố 195, đường Nguyễn Đệ, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 1801793659 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÚ DI180 Trần Việt Châu, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1801838412 - TRƯỜNG MẦM NON AN BÌNHSố 703 đường 3/2, Phường An Bình, TP Cần Thơ
- 1801838405 - TRƯỜNG TIỂU HỌC NINH KIỀUSố 02, đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ
- 1801838395 - Trường mầm non Tân AnSố 1, đờng B21, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ
- 1801838324 - TRƯỜNG MẦM NON KINH KIỀU99 Đường Ngô Quyền, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ
- 1801838317 - CÔNG TY TNHH TẠP HOÁ THỰC PHẨM YẾN NGỌCSố 62, Khu vực Thới Trinh, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2803242585 - CÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN HỮU CƠ TUẦN HOÀN THẮNG LẬPThôn Thắng Lập, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 4101696197 - CÔNG TY TNHH THOI TRANG YD VIET24 Bùi Thị Xuân, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 3604120915 - CÔNG TY TNHH TMDV XNK AN PHÚ THÀNHSố 178, tổ 50A, khu phố Tân Thịnh, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 2701013339 - DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM KHANGsố nhà 40 đường 27/7, tổ dân phố Nam Bình 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701013346 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ XUÂN THANHNhà Ông Trần Văn Thanh, Thôn Ngọc Động, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam