1801667887 - CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM CTFOOD
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1801667887
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM CTFOOD
- Cơ quan thuế
- Thuế thành phố Cần Thơ
- Địa chỉ thuế
- 99 đường B1, KDC Phú An, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- G46 Đường 55, KDC 586, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 11:40:40 24/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu lúa, tấm, cám, nông sản các loại. (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm, khi kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hoạt động liên quan đến hàng không) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ trò chơi điện tử (trừ kinh doanh các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có tính chất đánh bạc, có thưởng, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác (Thực hiện theo Nghị Quyết 09/2020/NQ-HĐND ngày 10 tháng 7 năm 2020 của Hội đồng nhân dân thành phố Cần Thơ về việc “Quy định khu vực không được phép chăn nuôi và vùng nuôi chim yến trên địa bàn thành phố Cần Thơ”) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật) |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 0111 | Trồng lúa |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1801794042 - CÔNG TY TNHH TM&DV HUY HUY HOÀNG MIỀN TÂYSố 93B14 Đường B14, Khu TĐC Phú An, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÀI GÒN Ô TÔ CẦN THƠ - KHO HÀNGThửa đất số 3188, Tờ bản đồ số 1, Khu vực Thạnh Thuận, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 1801794148 - CÔNG TY TNHH NƯỚC ĐÁ 606A6/06 Đường Mai Chí Thọ, KDC 586, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 00001 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THE FIVE – ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH KHO HÀNGThửa đất số 10020-10021-10022-10023-10024m-10025, tờ bản đồ số 01, Khu vực Thạnh Lợi, KDC Lô số 1D, Khu đô thị mới Nam Sông Cần Thơ, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 00001 - CÔNG TY TNHH TM - DV KIM NGÂN CERAMIC - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH 1Số 79, Đường Nguyễn Văn Quy, Khu vực Phú Khánh, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1801838589 - TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯỚC THỚISố 22 Đường Trương Văn Diễn, khu vực Thới Ngươn, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
- 1801838564 - TRƯỜNG THCS LONG TUYỀNSố 1198, khu vực Bình Dương A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ
- 1801838557 - TRƯỜNG THCS BÌNH THỦY19 đường CMT8, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ
- 1801838532 - TRƯỜNG THCS THỚI AN ĐÔNGSố 79, KDC vượt lũ đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
- 1801838525 - Trường THCS Ninh Kiều56 Ngô Quyền, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2301422030 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THỜI TRANG HOÀNG DUY - HDThôn My Xuyên, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 0202367836 - CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG PYTES (HẢI PHÒNG)Nhà xưởng C1, C2, C3, D1, D2, D3, F1 và F2 thuộc Lô CN10-02, Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 1301174717 - CÔNG TY TNHH SX TM HOÀNG THY226 khu phố Thạnh Hựu, Phường Sơn Đông, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 0202367748 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ ĐỒNG TÂM172 LK2 Khu đô thị ICC, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0103019468-001 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HÙNG QUÂN - CHI NHÁNH PHÚ THỌKhu Vạn Cát, tổ dân phố Vĩnh Ninh, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam