Xinvoice

1801729212 - CÔNG TY TNHH TGO SOFTWARE

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
1801729212
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH TGO SOFTWARE
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ
Địa chỉ thuế
203AA, Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường An Bình, TP Cần Thơ
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
203AA, Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
18:49:33 22/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
6201
Lập trình máy vi tính
5820
Xuất bản phần mềm

(trừ xuất bản phẩm)

6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7310
Quảng cáo
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
1820
Sao chép bản ghi các loại
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất bếp gas, van điều áp gas, van gas, bình gas; Sản xuất thiết bị dụng cụ dạy học (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Mua bán máy móc thiết bị y tế; trang thiết bị văn phòng phẩm, dụng cụ, thiết bị giáo dục; Mua bán, thang máy, thang cuốn, các thiết bị nâng chuyền và điều khiển tự động; Bán buôn thiết bị lọc nước, máy móc thiết bị cho ngành vệ sinh

4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

(có nội dung được phép lưu hành)

4762
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
5911
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)

0116
Trồng cây lấy sợi
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu
0125
Trồng cây cao su
0129
Trồng cây lâu năm khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0220
Khai thác gỗ

(khai thác gỗ rừng trồng)

0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

(hoạt động theo quy định của pháp luật)

0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

(hoạt động theo quy định của pháp luật)

0510
Khai thác và thu gom than cứng

(hoạt động theo quy định của pháp luật)

0520
Khai thác và thu gom than non

(hoạt động theo quy định của pháp luật)

0620
Khai thác khí đốt tự nhiên
0710
Khai thác quặng sắt

(hoạt động theo quy định của pháp luật)

0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

(hoạt động theo quy định của pháp luật)

0730
Khai thác quặng kim loại quý hiếm

(hoạt động theo quy định của pháp luật)

0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

(hoạt động theo quy định của pháp luật)

0892
Khai thác và thu gom than bùn

(hoạt động theo quy định của pháp luật)

0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

(hoạt động theo quy định của pháp luật)

1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311
Sản xuất sợi
1312
Sản xuất vải dệt thoi
1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394
Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811
In ấn
1812
Dịch vụ liên quan đến in
1910
Sản xuất than cốc
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
2030
Sản xuất sợi nhân tạo
2211
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2310
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

(hoạt động theo quy định của pháp luật)

2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu

Chi tiết: Sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ, gia công vàng trang sức, mỹ nghệ (Hoạt động phải có giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức mỹ nghệ)

2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2610
Sản xuất linh kiện điện tử
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2680
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2720
Sản xuất pin và ắc quy
2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823
Sản xuất máy luyện kim
2826
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nồi, chảo, đồ gia dụng, dụng cụ nhà bếp bằng inox, bằng kim loại

2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp các sản phẩm tin học

2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng

Chi tiết: Sản xuất tủ lạnh, máy hút mùi, tủ sấy dùng điện, máy nóng lạnh dùng gas, lò nướng dùng điện, điều hòa, máy giặt, nồi cơm điện, máy hút bụi, bếp gas

2790
Sản xuất thiết bị điện khác
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2819
Sản xuất máy thông dụng khác

Chi tiết: Sản xuất, chế tạo máy móc thiết bị cơ khí; Sản xuất máy lọc và máy tinh chế, máy móc cho hóa lỏng, thiết bị chưng cất và tinh cất cho tinh chế dầu, hóa dầu công nghiệp, công nghiệp đồ uống; Sản xuất, chế tạo các loại máy móc, thiết bị xử lý nước

2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

Chi tiết: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống

2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic

Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nồi, chảo, đồ gia dụng, dụng cụ nhà bếp bằng nhựa

2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác
3099
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3212
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319
Sửa chữa thiết bị khác
3220
Sản xuất nhạc cụ
3230
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

(trừ sản xuất các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có tính chất đánh bạc, có thưởng, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)

3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị

Chi tiết: Sữa chữa, bảo trì thang máy, thang cuốn các thiết bị nâng chuyền và điều khiển tự động

3314
Sửa chữa thiết bị điện
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101
Xây dựng nhà để ở

Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng

4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Chi tiết: Lắp đặt thang máy, thang cuốn, các thiết bị nâng chuyền và điều khiển tự động

4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

(trừ đấu giá)

4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

(trừ đấu giá)

4541
Bán mô tô, xe máy
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

(trừ đấu giá)

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Trừ đấu giá)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)

4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox và các sản phẩm từ sắt, thép, inox

4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn chất tẩy rửa

4690
Bán buôn tổng hợp
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

(trừ đấu giá)

4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

(trừ đấu giá)

4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

(trừ kinh doanh các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có tính chất đánh bạc , có thưởng, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)

4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Mua bán vàng trang sức mỹ nghệ, bạc, đá quý và đá bán quý (Hoạt động phải đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)

5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa

5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590
Cơ sở lưu trú khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5920
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6190
Hoạt động viễn thông khác
6399
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, pháp luật, kế toán)

6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

(trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)

7020
Hoạt động tư vấn quản lý
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông nông thôn, thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu, tư vấn về mua sắm thiết bị, vật tư xây dựng, tư vấn quản lý dự án; Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông; Thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng và thẩm định hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu; Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình dân dụng, công nghiệp, kỹ thuật hạ tầng đô thị, công trình giao thông, thủy lợi; Khảo sát địa hình, địa chất các công trình xây dựng; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công ngiệp; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi, cơ sở hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình giao thông; Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi, cảng, đập, đê, kè, cống; Thiết kế kết cấu công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế công trình điện dân dụng, điện công nghiệp; Thiết kế công trình hệ thống thông gió, điều hòa không khí; Thiết kế công trình phòng cháy chữa cháy, chống sét; Tư vấn mua sắm lắp đặt thiết bị các công trình xây dựng; Thẩm tra các thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi, cảng, đập, đê, kè, cống, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, công trình điện dân dụng, điện công nghiệp, hệ thống thông gió, điều hòa không khí, phòng cháy chữa cháy, chống sét; Thẩm tra dự toán công xây dựng; Thẩm định hồ sơ mời thầu; Thẩm định hồ sơ dự thầu

7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

(trừ tư vấn chứng khoán, thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng)

7710
Cho thuê xe có động cơ
7721
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7722
Cho thuê băng, đĩa video
7729
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7740
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(trừ đấu giá)

8560
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
8010
Hoạt động bảo vệ tư nhân

Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ

8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8211
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
8219
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
9521
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

Chi tiết: Sửa chữa hàng điện tử

9522
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình

Chi tiết: Sửa chữa hàng điện lạnh

9524
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

(trừ hoạt động của các sàn nhảy)

9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc
9523
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9529
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
9639
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật