1900602866 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG THỊNH PHÁT HT
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1900602866
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG THỊNH PHÁT HT
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 tỉnh Cà Mau
- Địa chỉ thuế
- Số 01, đường Nguyễn Trường Tộ, Khóm 20, Phường Bạc Liêu, Cà Mau
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 01, đường Trần Đại Nghĩa, Khóm 10, Phường 1, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 18:55:09 5/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Giám sát thi công xây dựng hoàn thiện công trình thủy lợi; Giám sát công tác xây dựng hoàn thiện công trình giao thông (cấp 4); Thiết kế công trình: dân dụng, giao thông; Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế xây dựng công trình công nghiệp; Tư vấn quản lý dự án; Tư vấn lập dự toán, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, thẩm định hồ sơ mời thầu, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu; Thẩm tra thiết kế - dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, giao thông, hạ tầng kỹ thuật; Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng; Tư vấn lập dự án các công trình xây dựng; Khảo sát xây dựng. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: trừ động vật và lâm sản pháp luật cấm kinh doanh |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngoại trừ thiết bị game bắn cá và có liên quan game bắn cá) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngoại trừ thiết bị game bắn cá và có liên quan game bắn cá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: trừ sản xuất súng, đạn dược, vũ khí |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngoại trừ thiết bị game bắn cá và có liên quan game bắn cá) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1900701320 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TM TNSố 36-38, Đường 3 tháng 2, KDC Hoàng Phát, Phường 1, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
- 1900701112 - CÔNG TY TNHH MISUN AGRICOSố 63 Nguyễn Văn Linh, Khu dân cư Hoàng Phát, Phường 1, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
- 1900701144 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN GAS HỪNG SÁNG BẠC LIÊUSố 68/337A, đường Cách Mạng, Khóm 10, Phường 1, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
- 1900701070 - CÔNG TY TNHH SƠN ECO SHIELDSố 17, đường Lê Thị Đồng, KDC Hoàng Phát, Phường 1, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
- 1900700870 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THỦY SẢN TOÀN NAMSố 365, Đường Nguyễn Thị Minh, Khóm 7, Phường 1, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1900714136 - Trường THCS Ngô Quang NhãẤp Mỹ Trinh, Xã Châu Thới, Xã Châu Thới, Cà Mau
- 1900714129 - Trường Tiểu Học Hòa BìnhẤp Thị Trấn A, Xã Hòa Bình, Cà Mau
- 1900714111 - Trường Tiểu Học Lưu Hữu PhướcẤp Ninh Thạnh, Xã Hồng Dân, Cà Mau
- 1900714104 - Trường Mầm non Ninh BìnhẤp Phước Trường, Xã Vĩnh Phước, Cà Mau
- 1900714094 - Trường Tiểu học Phước Longấp Long Hậu, Xã Phước Long, Cà Mau
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam