1900673602 - CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO BẠC LIÊU
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 1900673602
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO BẠC LIÊU
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Cà Mau
- Địa chỉ thuế
- Ấp Vĩnh Mới, Xã Vĩnh Hậu, Cà Mau
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Ấp Vĩnh Mới, Xã Vĩnh Thịnh, Huyện Hoà Bình, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 06:51:44 28/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (trừ xuất bản phẩm) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: - Giết mổ gia súc, gia cầm - Chế biến và bảo quản thịt - Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt. |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); - Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi, kể cả xe chuyên dụng như xe cứu thương; - Ô tô vận tải, kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc và bán rơ-moóc; xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trộn bê tông. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ dược phấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ loại Nhà nước cấm); - Bán buôn hóa chất khác (không bao gồm hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và loại hóa chất Nhà nước cấm); - Bán buôn cao su; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn sản phẩm từ plastic; - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Không bao gồm hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); - Ô tô chở khách loại trên 9 chỗ ngồi; xe cứu thương; - Ô tô vận tải, xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc và bán rơ-moóc; - Xe chở rác, xe quét đường, xe phun tưới, xe trộn bê tông. |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 3511 | Sản xuất điện (Không bao gồm hoạt động sản xuất điện từ năng lượng hạt nhân) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 1900701313 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY SẢN TOÀN LỘCẤp Vĩnh Tiến, Xã Vĩnh Thịnh, Huyện Hòa Bình, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
- 1900701063 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN GIÓ HÒA BÌNH 6Ấp Vĩnh Mới, Xã Vĩnh Thịnh, Huyện Hòa Bình, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
- 1900700038 - CÔNG TY TNHH THUỐC THUỶ SẢN THÚ Y CHÍ ĐỨCẤp Vĩnh Mới, Xã Vĩnh Thịnh, Huyện Hòa Bình, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
- 1900699992 - CÔNG TY TNHH THUỐC THÚ Y THỦY SẢN THANH PHONGẤp Vĩnh Mới, Xã Vĩnh Thịnh, Huyện Hòa Bình, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
- 1900699294 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐƯƠNG BẮCẤp Vĩnh Lạc, Xã Vĩnh Thịnh, Huyện Hòa Bình, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 1900714129 - Trường Tiểu Học Hòa BìnhẤp Thị Trấn A, Xã Hòa Bình, Cà Mau
- 1900714111 - Trường Tiểu Học Lưu Hữu PhướcẤp Ninh Thạnh, Xã Hồng Dân, Cà Mau
- 1900714104 - Trường Mầm non Ninh BìnhẤp Phước Trường, Xã Vĩnh Phước, Cà Mau
- 1900714094 - Trường Tiểu học Phước Longấp Long Hậu, Xã Phước Long, Cà Mau
- 1900714087 - Trường Tiểu học Phước Longấp Phước Trường, xã Vĩnh Phước, tỉnh Cà Mau, Xã Vĩnh Phước, Cà Mau
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 1702371790 - CÔNG TY TNHH MTV RAISON DÊTRESOR 101-103, Sun Premier Village Primavera – Sunset Town, Tổ 10, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 1702371818 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUỲNH YÊN QUÂN KG27Lô 2, Căn 13, Đường số 1, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 0317113612-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MÁY IN NGỌC HÒA665A Nguyễn Lương Bằng, Phường Hải Vân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 6001177748-003 - CÔNG TY TNHH Ô TÔ HYUNDAI HOÀNG VIỆT – CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH Ô TÔ HYUNDAI HOÀNG VIỆTTổ 8, Phường Nam Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 1602235667 - CÔNG TY TNHH TM VÀ ĐẦU TƯ T&T GROUPTổ 12, Ấp Tân Bình, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang, Việt Nam