Xinvoice

1900683470 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH PHÁT HB

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
1900683470
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH PHÁT HB
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 6 tỉnh Cà Mau
Địa chỉ thuế
Số 134 đường Lê Thị Riêng, ấp Chùa Phật, Xã Hòa Bình, Cà Mau
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 134 đường Lê Thị Riêng, ấp Chùa Phật, Thị Trấn Hòa Bình, Huyện Hoà Bình, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
02:31:41 10/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590
Cơ sở lưu trú khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7820
Cung ứng lao động tạm thời
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: - Quản lý dự án; lập và thẩm định, thẩm tra dự án, báo cáo kinh tế kỹ thuật, báo cáo đánh giá tác động môi trường, lập quy hoạch; lập và thẩm tra phương án giải tỏa bồi hoàn tái định cư; lập và thẩm tra tổng dự toán và dự toán công trình; lập hồ sơ mời thầu và phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu, thẩm tra kết quả lựa chọn nhà thầu; tư vấn định giá xây dựng; - Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế xây dựng công trình cầu đường; thiết kế công trình thủy lợi, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật. - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông; giám sát công trình thủy lợi, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật. - Khảo sát địa hình trong phạm vi dự án đầu tư xây dựng công trình.

7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
0119
Trồng cây hàng năm khác
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật