Xinvoice

2301307380 - CÔNG TY TNHH VÀ TM YM TECH

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
2301307380
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH VÀ TM YM TECH
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh
Địa chỉ thuế
Số nhà 23 Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số nhà 23 Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
12:52:32 12/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4633
Bán buôn đồ uống
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629
Dịch vụ ăn uống khác
4541
Bán mô tô, xe máy
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
4632
Bán buôn thực phẩm
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

7710
Cho thuê xe có động cơ
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2610
Sản xuất linh kiện điện tử
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652
Sản xuất đồng hồ
2660
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720
Sản xuất pin và ắc quy
2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2790
Sản xuất thiết bị điện khác
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819
Sản xuất máy thông dụng khác
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823
Sản xuất máy luyện kim
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
6201
Lập trình máy vi tính
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật