2301361557 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VẬN TẢI ANH DUY
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2301361557
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VẬN TẢI ANH DUY
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh
- Địa chỉ thuế
- Thôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 14:49:05 9/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ Loại trừ: Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Loại trừ: Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá.) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ bán buôn dược) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn quặng kim loại - Bán buôn sắt, thép - Bán buôn kim loại khác (Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem, và tiền kim khí) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định (Điều 4 Nghị định 158/2024/NĐ-CP) - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng (Điều 7 Nghị định 158/2024/NĐ-CP) - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe bốn bánh có gắn động cơ (Điều 9 Nghị định 158/2024/NĐ-CP) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 14 Nghị định 158/2024/NĐ-CP) - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác - Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ vận tải hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Điều 9 Luật kinh doanh bất động sản năm 2023) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Hoạt động đo đạc và bản đồ (Khoản 6 điều 1 nghị định 136/2021/NĐ-CP) - Khảo sát xây dựng (Điều 102 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác - Giám sát thi công xây dựng cơ bản. - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng (Điều 103 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (Điều 104 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Tư vấn giám sát thi công xây dựng (Điều 107 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Dịch vụ tư vấn: Tư vấn đấu thầu (Khoản 4 Điều 4 Luật đấu thầu 2023) - Lập hồ sơ mời thầu (Điều 24, 35, 61 Nghị định 24/2024/NĐ-CP) - Kiểm định xây dựng (Điều 108 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng (Điều 109 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng (Điều 105 Nghị định 175/2024/NĐ-CP) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Điều 28 Luật thương mại 2005) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2301421816 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THỦY HỢI MIỀNThôn Cáp Điền, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2301421397 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI THỦY MINH PHÁTThôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 00092 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÁCH HÓA XANH - CỬA HÀNG BÁCH HÓA XANH BẮC NINH 35779Thửa đất số 143, tờ bản đồ số 152 và thửa đất số 937, tờ bản đồ số 17, Thôn An Mỹ, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 00001 - CÔNG TY TNHH VILLA LIFE- ĐỊA ĐIỂM KINH DOANHNhà xưởng tại thôn Cáp Thủy, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2301419415 - CÔNG TY TNHH TMVT MINH DƯƠNGThôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2301422016 - CÔNG TY TNHH ZT VNTầng 1, Số 69 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
- 2301421982 - CÔNG TY TNHH KAAFLY HAIR MANUFACTURINGLô DV3-20, Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
- 2301421968 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN CHAROKE (nộp thay)Phòng 303, tầng 3, Lô 2, tòa thương mại Thống Nhất, đường Lê, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
- 2301421943 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ABON VIỆT NAMThôn Yên Vỹ, Xã Tam Giang, Bắc Ninh
- 2301421936 - CÔNG TY TNHH TM SOLUTION VINAThửa đất số 241 và 265, Tờ bản đồ số 32, Khu Lãm Dương, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam