Xinvoice

2301370985 - CÔNG TY TNHH MINH ĐĂNG TAPE & FILM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
2301370985
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH MINH ĐĂNG TAPE & FILM
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 6 tỉnh Bắc Ninh
Địa chỉ thuế
Ngõ 706 đường Khuất Duy Tiến, Khu phố Lê Độ, Phường Quế Võ, Bắc Ninh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Ngõ 706 đường Khuất Duy Tiến, Khu phố Lê Độ, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
13:14:08 23/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2790
Sản xuất thiết bị điện khác
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)

4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Trừ bán buôn dược)

4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)

2611
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619
Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
4690
Bán buôn tổng hợp

(Trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)

3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319
Sửa chữa thiết bị khác
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ bán buôn vàng miếng, vàng nguyên liệu)

4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)

1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811
In ấn

(Trừ loại nhà nước cấm)

4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

(Trừ hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát)

4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ bán lẻ tem và tiền xu)

7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
9510
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

( Loại trừ hoạt động nhà nước cấm.)

8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
9521
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
8292
Dịch vụ đóng gói
9522
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Điều 28 Luật thương mại 2005) - Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (Điều 155 Luật thương mại 2005)

4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu

(Không bao gồm sản xuất vàng miếng)

2431
Đúc sắt, thép

(Trừ sản xuất vàng miếng)

2432
Đúc kim loại màu

Chi tiết: Đúc nhôm, gang (Trừ sản xuất vàng miếng)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

(Trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội)

2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
1812
Dịch vụ liên quan đến in

(Trừ loại nhà nước cấm)

1820
Sao chép bản ghi các loại
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652
Sản xuất đồng hồ
2660
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720
Sản xuất pin và ắc quy
2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật