2301370992 - CÔNG TY CỔ PHẦN SOTEK INDUSTRY
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2301370992
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN SOTEK INDUSTRY
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Bắc Ninh
- Địa chỉ thuế
- Lô CN7-1 KCN Thuận Thành I, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô CN7-1 KCN Thuận Thành I, Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 23:17:47 10/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: - Gia công, chế tạo cơ khí bao gồm sản xuất vỏ máy,vỏ tủ, thiết bị phụ trợ của máy, thang hàng,… - Gia công cắt gọt kim loại |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú Chi tiết: Hoạt động đặt chỗ có thu phí cho dịch vụ lưu trú |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống Chi tiết: Hoạt động đặt chỗ có thu phí cho dịch vụ ăn uống |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn thiết bị điện, thiết bị đóng cắt điện, máy cắt, cầu dao cách ly, cầu chì; - Bán buôn các vật tư, vật liệu phụ kiện của máy biến áp, động cơ điện, máy phát điện, máy cắt điện; - Bán buôn máy biến áp, động cơ, máy phát điện, máy cắt điện và các loại thiết bị điện, điện tử; - Bán buôn các thiết bị phòng cháy chữa cháy. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; môi giới mua bán hàng hóa (Không bao gồm hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn dầu biến thế các loại; |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép; - Bán buôn kim loại khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm. (trừ bán buôn vàng)Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép; - Bán buôn kim loại khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm. (trừ bán buôn vàng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn sợi dệt |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; - Bán lẻ bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, bột màu... - Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ cung cấp vận chuyển các thiết bị điện; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Hoạt động môi giới bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; - Thiết kế máy móc và thiết bị; - Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông. - Giám sát thi công xây dựng cơ bản; - Việc chuẩn bị và thực hiện các dự án liên quan đến kỹ thuật điện và điện tử, kỹ thuật khai khoáng, kỹ thuật hoá học, dược học, công nghiệp và nhiều hệ thống, kỹ thuật an toàn hoặc những dự án quản lý nước; - Việc chuẩn bị các dự án sử dụng máy điều hoà, tủ lạnh, máy hút bụi và kỹ thuật kiểm soát ô nhiễm, kỹ thuật âm thanh... |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê các thiết bị điện |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Logistics - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan vận tải hàng hóa hàng không) |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết:- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ du khách và hoạt động xúc tiến du lịch |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) Chi tiết: Hoạt động đặt vé và bán vé cho các sự kiện giải trí, thể thao và các sự kiện khác |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách Chi tiết: Hoạt động đặt chỗ có thu phí cho vận tải hành khách |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu: - Sản xuất dây kim loại, dây mạ kẽm dải xếp nếp và các chi tiết tương tự; - Sản xuất dây cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện; - Sản xuất các chi tiết được làm từ dây: Dây gai, dây rào dậu, vỉ, lưới, vải... |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: Sản xuất thiết bị đo lường điện năng và dấu hiệu điện tử (Bao gồm cả viễn thông); |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: - Sản xuất các thiết bị điện, tự động hoá, điều khiển tự động; - Chế tạo các trạm điện Kiốt đến 35 KV, tủ điện cao thế, hạ thế; - Chế tạo các loại máy biến áp; - Sản xuất máy biến áp, động cơ, máy phát điện, máy cắt điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại Chi tiết: Sản xuất các vật tư, vật liệu phụ kiện của máy biến áp, động cơ điện, máy phát điện, máy cắt điện; |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: - Sản xuất các thiết bị điện, điện tử, bưu chính viễn thông có cấp điện áp đến 110 KV; - Sản xuất các loại thiết bị điện, điện tử; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: + Sản xuất phao cứu sinh, + Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn, + Sản xuất quần áo amiăng (như bộ bảo vệ chống cháy) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây lắp đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35 KV đối với công trình điện năng; |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện (Loại trừ hoạt động trong hệ thống điện quốc gia) (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề này khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3511 | Sản xuất điện (Loại trừ hoạt động trong hệ thống điện quốc gia) Chi tiết: Sản xuất điện và phân phối điện |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô (Điều 4, Điều 6, Điều 7, Điều 8 Nghị định 10/2020/NĐ-CP ngày 17 tháng 01 năm 2020 Về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: - Lắp đặt chuông báo cháy - Lắp đặt lắp đặt các thiết bị điện, tự động hoá, điều khiển tự động; - Lắp đặt các thiết bị điện, điện tử, bưu chính viễn thông có cấp điện áp đến 110 KV; - Dịch vụ cung cấp lắp đặt các thiết bị điện; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH – KHO HÀNG - CÔNG TY TNHH NHỰA PHONG TÍNMặt đường Quốc Lộ 17 (Tại nhà Ông Nguyễn Xuân Đáp), Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2301419849 - CÔNG TY TNHH TM & DỊCH VỤ VẬN TẢI TUẤN LÂMKhu phố Ngọc Nội, Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2301419302 - CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN THÉP ĐẠI PHÁT 99Tổ dân phố Ngọc Nội, Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2301418242 - CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN THIÊN VIỆTThửa đất số 5, Tờ bản đồ số 39, Dự án Trạm Lộ 2, Tổ dân phố Ngọc Nội , Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC SAO VIỆT LINH HƯƠNGTổ dân phố Ngọc Nội, Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2301422016 - CÔNG TY TNHH ZT VNTầng 1, Số 69 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
- 2301421982 - CÔNG TY TNHH KAAFLY HAIR MANUFACTURINGLô DV3-20, Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
- 2301421968 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN CHAROKE (nộp thay)Phòng 303, tầng 3, Lô 2, tòa thương mại Thống Nhất, đường Lê, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
- 2301421943 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ABON VIỆT NAMThôn Yên Vỹ, Xã Tam Giang, Bắc Ninh
- 2301421936 - CÔNG TY TNHH TM SOLUTION VINAThửa đất số 241 và 265, Tờ bản đồ số 32, Khu Lãm Dương, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam