2400936809 - CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VŨ GIA BG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2400936809
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VŨ GIA BG
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Bắc Ninh
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 39-41, đường Vi Đức Thăng 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô 19 LK3 Khu 6,7 Đô thị phía Nam, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 07:19:41 29/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: -Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động -Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng -Lắp đặt hệ thống hút bụi -Lắp đặt hệ thống âm thanh -Lắp đặt hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: -Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác như: Xe máy điện, xe đạp điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng -Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) -Bán buôn máy móc, thiết bị y tế -Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: -Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu -Bán buôn sắt thép và kim loại màu ở dạng nguyên sinh -Bán buôn bán thành phẩm bằng sắt, thép và kim loại màu (trừ vàng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: -Mua bán tơ, xơ, sợi dệt -Mua bán nguyên liệu ngành may |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú Chi tiết: -Giặt khô, giặt ướt, là các loại quần áo (kể cả loại bằng da lông) và hàng dệt, được giặt bằng tay, bằng máy giặt -Nhận và trả đồ giặt cho khách -Giặt chăn, ga, gối, đệm, màn, rèm cho khách hàng, kể cả dịch vụ nhận và trả tại địa chỉ do khách hàng yêu cầu. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Trừ các hoạt động đấu giá) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: -Dịch vụ môi giới bất động sản, tư vấn bất động sản (Điều 62; điều 69 Luật kinh doanh bất động sản) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Chi tiết: - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa tương tự bằng kim loại để chứa hoặc phục vụ sản xuất -Sản xuất thùng chứa bằng kim loại cho nén và hóa lỏng khí đốt -Sản xuất nồi hơi trung tâm và nồi cấp nhiệt |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa tương tự bằng kim loại để chứa hoặc phục vụ sản xuất -Sản xuất thùng chứa bằng kim loại cho nén và hóa lỏng khí đốt -Sản xuất nồi hơi trung tâm và nồi cấp nhiệt |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: -Sản xuất trang thiết bị bảo vệ an toàn -Sản xuất bảo hộ y tế, khẩu trang y tế -Sản xuất mũ bảo hiểm -Sản xuất mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ cá nhân khác. |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: -San lấp mặt bằng công trình |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2401027309 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ CMVThửa đất số 38, Khu số1, Khu đô thị phía Nam, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
- 2401026753 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHƯƠNG THANHSố 989, Đường Lê Lợi , TDP Giáp Tiêu, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
- 2401027098 - CÔNG TY CỔ PHẦN LẠNG THƯƠNGSố nhà 18, tổ dân phố Giáp Nguột, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
- 2401026714 - CÔNG TY TNHH SH 415Số nhà 415, Đường Minh Khai, TDP Phú Mỹ 3, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
- 2401026129 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DV HTLThửa đất số 198, tờ bản đồ số 21, KDC Xương Giang 2, TDP Giáp Hải, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2401087749 - TRƯỜNG THCS TRƯỜNG SƠNThôn Gàng, Xã Trường Sơn, Bắc Ninh
- 2401087675 - CÔNG TY TNHH LIHUA VIỆT NAMTổ dân phố Hoàng Mai 3, Phường Nếnh, Bắc Ninh
- 2401087643 - TRƯỜNG MẦM NON THÂN NHÂN TRUNGTổ dân phố Ninh Khánh, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Giang, Phường Nếnh, Bắc Ninh
- 2401087636 - CÔNG TY TNHH MTV AN GIA ANH NGAThôn Nam Hương, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh
- 2401087629 - CÔNG TY TNHH TM VÀ DV VẬN TẢI HÀ VYThôn Hạ, Xã Mỹ Thái, Bắc Ninh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3703510017 - CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT NHẬT DUY PHÁTThửa đất số 1061, Tờ bản đồ số 71, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3604121041 - CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG TIỆC CƯỚI MINH TRUNG PALACESố 133, tổ 18, đường Phạm Văn Đồng, khu phố Phước Thuận, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3502591601 - CÔNG TY TNHH BIMIHASố 207 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3604120986 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DONACOOP PHƯỚC HƯNGTòa nhà Donacoop, đường Lê Duẩn, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604120993 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DONACOOP LONG HƯNGTòa nhà Donacoop, đường Lê Duẩn, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam