2401046693 - CÔNG TY TNHH NOVA POWER
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2401046693
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH NOVA POWER
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh
- Địa chỉ thuế
- Lô 13, Tạ Quang Bửu 3, KDT Xương Giang 3, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô 13, Tạ Quang Bửu 3, KDT Xương Giang 3, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 11:40:37 24/4/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: kinh doanh lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa thang máy, thang cuốn, cửa kính thủy lực |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Trừ loại nhà nước cấm |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí Trừ loại nhà nước cấm |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Trừ loại nhà nước cấm |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Trừ loại nhà nước cấm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Trừ loại nhà nước cấm |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Trừ loại nhà nước cấm |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Trừ loại nhà nước cấm |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Trừ loại nhà nước cấm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Trừ loại nhà nước cấm |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Trừ loại nhà nước cấm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Trừ loại nhà nước cấm |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Trừ loại nhà nước cấm |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Thiết kế và lắp đặt nội, ngoại thất văn phòng, nhà ở khách sạn, hội trường; - Thiết kế khuôn viên, sân, vườn biệt thự |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Trừ loại nhà nước cấm |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại Trừ loại nhà nước cấm |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Trừ loại nhà nước cấm |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Trừ loại nhà nước cấm |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Trừ loại nhà nước cấm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Trừ loại nhà nước cấm |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) Trừ loại nhà nước cấm, (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Trừ loại nhà nước cấm, |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy Trừ loại nhà nước cấm |
| 3511 | Sản xuất điện Trừ loại nhà nước cấm |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Trừ loại nhà nước cấm |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Trừ loại nhà nước cấm |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Trừ loại nhà nước cấm |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00011 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH – NHÀ THUỐC PHARMAKIDS 18 - CÔNG TY TNHH PHARMAKIDS RETAILLô 2, Toà 2 Trung Tâm DVTM Đại Hoàng Sơn, đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2401087435 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LIANGPIN VIỆT NAMSố 156 Huyền Quang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP BÁCH KHOACụm công nghiệp Dĩnh kế, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2401087354 - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC HƯỚNG NGHIỆP JAKOTAThửa đất số 977, tờ bản đồ số 7, Khu đô thị mới Bách Việt Lake Garden, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 00001 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VN FAST - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1Số 146, đường Nguyễn Công Hãng, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2401087594 - TRƯỜNG MẦM NON BẢO ĐÀI SỐ 1Thôn Trung Quê, Xã Bảo Đài, Bắc Ninh
- 2401087555 - Trường Trung Học Cơ Sở Bảo Đài Số 2Thôn Huê Vận, Xã Bảo Đài, Bắc Ninh
- 2401087481 - TRƯỜNG MẦM NON HOÀNG LƯƠNGThanh Lâm, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh
- 2401087474 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KHOA LIÊN VIỆT NAMLô CN – 27, Cụm công nghiệp Thanh Vân, Xã Hoàng Vân, Bắc Ninh
- 2401087467 - CÔNG TY TNHH FOOGO VIỆT NAMNhà xưởng PT2, Một phần lô đất CN-01, Cụm Công nghiệp Việt N, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3703509903 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRÍ NHẬTThửa đất số 3426, Tờ bản đồ số 65 (22 Tân Định cũ), Đường Tân Định 060, Tổ 15, Khu phố Bưng Đỉa , Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692891 - CÔNG TY TNHH KBROS BBQSố 81-83 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692901 - CÔNG TY TNHH LABU MEDIASố 129 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111619349 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & DỊCH VỤ QUANG SỈNHĐường 35, Thôn Phú Lâm, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0319692933 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐĂNG HỎA170 Hoàng Quốc Việt, khu phố 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam