2500543047 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG ĐÔ THỊ AN HÒA PHÁT
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2500543047
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG ĐÔ THỊ AN HÒA PHÁT
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Thôn Sơn Du, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Sơn Du, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 12:58:48 11/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát địa hình công trình xây dựng - Giám sát công tác khảo sát địa chất công trình xây dựng - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật cấp thoát nước - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi, thủy điện - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp - Định giá hạng 2: Kỹ sư kinh tế xây dựng; Kỹ sư xây dựng cầu đường; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: - Dịch vụ lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê ô tô |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: - Cung ứng lao động tạm thời trong nước |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa Chi tiết: - Trồng rau, trồng hoa, cây cảnh |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản; - Kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu Trừ vàng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Không bao gồm hoạt động của các đấu giá viên) Chi tiết: - Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Xây dựng công trình đình, đền, chùa, các công trình văn hóa, lịch sử, vỉa hè, công viên, cây xanh, tượng đài,... |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: - Chế biến và đóng hộp rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Chi tiết: - sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: - Sản xuất bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: - Các dịch vụ tư vấn: lập báo cáo đầu tư xây dựng, lập dự án đầu tư xây dựng, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập tổng mức đầu tư dự án, lập dự toán và tổng dự toán, thẩm tra hồ sơ khảo sát, báo cáo dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật - Thí nghiệm - kiểm định chất lượng công trình xây dựng - Thẩm tra tính hiệu quả và khả thi của dự án đầu tư, thẩm tra thiết kế, dự toán và tổng dự toán xây dựng công trình mà Công ty có ngành nghề thiết kế - Quản lý dự án, lập dự toán, tiên lượng, quản lý giá trị sinh lời và thuật đàm phán, thẩm định hợp đồng: lập báo cáo đánh giá tác động của môi trường đối với các công trình: xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng đô thị, nông thôn - Lập dự án tiền khả thi, dự án khả thi, báo cáo kinh tế kỹ thuật, định giá, thẩm tra quyết toán các công trình: xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng đô thị, hạ tầng nông thôn, giao thông đường bộ, cầu hầm, thủy lợi, vui chơi giải trí, kè, nạo vét hồ, ao, đầm, sông, các công trình sinh thái, khu vui chơi giải trí, công viên, công trình văn hóa Đình, chùa, đền, khu di tích lịch sử văn hóa, hạ tầng kỹ thuật, các công trình xử lý nước thải, nội, ngoại thất và môi trường - Dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết - Đánh giá, xác định nguyên nhân sự cố công trình - Thí nghiệm xác định các chỉ tiêu cơ lý của đất, đá, vật liệu xây dựng; Thí nghiệm địa chất công trình, địa chất thủy văn |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: - Thu gom rác thải y tế |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại Chi tiết: - Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Trừ dược phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp - Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế quy hoạch công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp - Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế san nền, thoát nước đường bộ khu đô thị - Thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy - Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp - Thiết kế công trình kỹ thuật hạ tầng kỹ thuật - Thiết kế công trình giao thông đường bộ - Thiết kế công trình thủy lợi - Thiết kế công trình công nghiệp khai thác mỏ |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111110590 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NAM DƯƠNGKm 16, quốc lộ 3, Xóm Tiên, Thôn Tiên Hùng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111109161 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM HUY FOODThôn Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2 - CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CƠ KHÍ XÂY DỰNG CHÂU ÂUCụm Công nghiệp ô tô Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - XƯỞNG SẢN XUẤT - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG SƠN39 Sơn Du, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111091820 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV LINH NGASố nhà 20, Xóm Đọ, Thôn Cán Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2500783514 - CÔNG TY TNHH LINH ĐAN 19Thôn Trúc Lâm, Xã Thổ Tang, Phú Thọ
- 2500783507 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VIỆT HOÀN VPSố 6A, ngõ 8 đường Chùa Hà, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- 2500783497 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH DƯƠNG PLASTICThôn Yên Lạc 1, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ
- 2500783472 - CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO LONG KIDSSố nhà 43, Ngõ 18, đường Nguyễn Danh Phương, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
- 2500783465 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ỐC VÍT LCTDP Bắc Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111621281 - CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ ONE TRADE FLOWTầng 20, Tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, Số 1 phố Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621122 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ TRUYỀN THÔNG CỘNG ĐỒNG DTUSố 2 ngõ 25 Đường Phú Mỹ, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620880 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỂ THAO TRÍ TUỆ ARENASàn văn phòng Tầng 3B, Tòa nhà CTM COMPLEX, Số 139 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621034 - CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC, XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT TFGSố 29D, Xóm 6, Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621154 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẠI PHÁT GOLDSố nhà 141 Thôn Vật Phụ, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội, Việt Nam