2500712457 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ TRANG VINA
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2500712457
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ TRANG VINA
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 10 tỉnh Phú Thọ
- Địa chỉ thuế
- Thôn Quan Nội, Xã Tam Dương Bắc, Phú Thọ
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Quang Nội, Xã Tam Quan, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 02:42:36 18/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: Gia công điện thoại tại chỗ |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2500744603 - CÔNG TY TNHH MAY MẶC AN PHÚCThôn Kiên Tràng, Xã Tam Quan, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
- 2500744307 - CÔNG TY TNHH SALEKIDS MẸ VÀ BÉThôn Làng Mấu, Xã Tam Quan, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
- 2500743825 - CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ZAKAThôn Làng Mấu, Xã Tam Quan, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
- 2500743448 - CÔNG TY TNHH CARE4BABY VIETNAMThôn Làng Quẵng, Xã Tam Quan, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
- 2500743053 - CÔNG TY TNHH TMDV BILDEN MELENThôn Làng Quẵng, Xã Tam Quan, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2500783458 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI & XÂY LẮP HƯNG THỊNH PHÁTThôn Diên Lâm, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ
- 2500783426 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH TMDV HẢI ĐĂNGThôn Hoà Bình, Xã Hải Lựu, Phú Thọ
- 2500783401 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TAD VITA VIỆT NAMSố 8, Phố Lê Thanh Nghị, TDP Làng Bầu, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- 2500783384 - CÔNG TY CP XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI PTA29 S2, Khu Đô Thị Mới Hà Tiên, Đường Trần Phú, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- 2500783377 - CÔNG TY CỔ PHẦN AVI MANUFACTURINGLô CN5-1.1, Khu công nghiệp Tam Dương 1 - Khu vực 2, Xã Tam Dương, Phú Thọ
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319000484-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHUẬN LÂMThửa đất số 3585, Tờ bản đồ số 26-1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam