Xinvoice

2500732291 - CÔNG TY TNHH VTS XKLD VÀ DU LỊCH

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
2500732291
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH VTS XKLD VÀ DU LỊCH
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 7 tỉnh Phú Thọ
Địa chỉ thuế
Số 81, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 81, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Trạng thái
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngày cập nhật
16:06:20 12/3/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
7912
Điều hành tua du lịch

Chi tiết: Hoạt động thu xếp, kết nối các tua đã được bán thông qua các đại lý du lịch hoặc trực tiếp bởi điều hành tua. Các tua du lịch có thể bao gồm một phần hoặc toàn bộ các nội dung: vận tải, dịch vụ lưu trú, ăn, tham quan các điểm du lịch như bảo tàng, di tích lịch sử, di sản văn hóa, nhà hát, ca nhạc hoặc các sự kiện thể thao. Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

( Trừ hoạt động đấu giá)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

( Trừ hoạt động nhà nước cấm)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

( Trừ bán buôn vàng miếng)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

( Trừ hoạt động nhà nước cấm)

4690
Bán buôn tổng hợp

( Trừ hoạt động nhà nước cấm)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

( Trừ Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ tem và tiền kim khí; bán lẻ vàng; hoạt động đấu giá)

4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

( trừ hoạt động đấu giá)

4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ

( trừ hoạt động đấu giá)

4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

( Trừ bán lẻ vàng; hoạt động đấu giá)

4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

( trừ hoạt động đấu giá)

4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

( trừ hoạt động đấu giá)

4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

(không bao gồm kinh doanh bất động sản);

5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

( trừ Hoạt động lai dắt, cứu hộ đường bộ)

5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590
Cơ sở lưu trú khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

( Trừ hoạt động của quán bar, quán karaoke)

6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư;

7020
Hoạt động tư vấn quản lý

(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)

7310
Quảng cáo

(Trừ loại nhà nước cấm)

7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

(trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị )

7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420
Hoạt động nhiếp ảnh

(Trừ hoạt động báo chí)

7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

( Trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Tư vấn chứng khoán; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng)

7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

( Trừ hoạt động của trung tâm tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm)

7820
Cung ứng lao động tạm thời
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động

Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

7911
Đại lý du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8211
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
8220
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

( trừ hoạt động nhà nước cấm)

8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

( Trừ tổ chức họp báo)

8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Trừ hoạt động đấu giá);

8560
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học

9633
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật