2500732460 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRỌNG KHIÊM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2500732460
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRỌNG KHIÊM
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Phú Thọ
- Địa chỉ thuế
- Thôn Nam, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Nam, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 20:20:17 11/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: - Sửa chữa và dịch vụ sau bán hàng đối với các thiết bị Công ty kinh doanh; - sửa chữa các sản phẩm cơ khí, điện tử, tự động hoá; |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Phá hủy hoặc đập các toà nhà và các công trình khác. Cho thuê thiết bị có kèm người điều khiển |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm: Nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự trong ngành nghề này); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ( Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( Trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu ( Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp ( Trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh ( Trừ Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ tem và tiền kim khí; bán lẻ vàng; hoạt động đấu giá) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh ( trừ hoạt động đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ ( trừ hoạt động đấu giá) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ ( Trừ bán lẻ vàng; hoạt động đấu giá) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet ( trừ hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu ( trừ hoạt động đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế cơ - điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước công trình; Thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. - Giám sát công tác xây dựng bao gồm: + Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; + Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông; + Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình. - Khảo sát xây dựng, bao gồm: Khảo sát địa hình; khảo sát địa chất công trình. Lập quy hoạch xây dựng. Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình, bao gồm: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế công trình phòng cháy chữa cháy; thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; thiết kế cơ - điện công trình; thiết kế cấp - thoát nước công trình; thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. c) Giám sát thi công công trình phòng cháy chữa cháy d) Quản lý dự án đầu tư xây dựng. e) Giám sát thi công xây dựng công trình. g) Kiểm định xây dựng. h) Quản lý chi phí đầu tư xây dựng. -Thiết kế phòng chống mối, côn trùng gây hại cho công trình xây dựng -Giám sát thi công phòng chống mối, côn trùng gây hại cho công trình xây dựng -Tư vấn thiết kế, giám sát thi công chống mối côn trùng gây hại cho công trình xây dựng. -Khảo sát phát hiện mối. Thiết kế cảnh quan và các hoạt động kiến trúc |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật công nghiệp; - Dịch vụ kỹ thuật và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực Công ty kinh doanh; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Trừ hoạt động đấu giá); |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2500744970 - CÔNG TY TNHH TM QUÂN HƯNGThôn Rừng, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
- 2500744836 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY CHUNG HCThôn Đông, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
- 00077 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH WINMART+ VPC 75 - CHI NHÁNH VĨNH PHÚC - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP WINCOMMERCEĐường Nguyễn Lương Bằng, Thôn Vị Trù, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
- 2500744716 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỊNH HỢPThôn Đoài, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
- 2500743832 - CÔNG TY TNHH CM AN KHANGThôn Đông, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2500783384 - CÔNG TY CP XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI PTA29 S2, Khu Đô Thị Mới Hà Tiên, Đường Trần Phú, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- 2500783377 - CÔNG TY CỔ PHẦN AVI MANUFACTURINGLô CN5-1.1, Khu công nghiệp Tam Dương 1 - Khu vực 2, Xã Tam Dương, Phú Thọ
- 2500783352 - CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MY VĨNH PHÚCThôn Quảng Khai, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
- 2500783345 - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NGUYỄN TẤT THÀNHThôn Cổ Độ, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
- 2500783338 - CÔNG TY TNHH KĐT YÊN HỒNGSố 211 đường Dương Tĩnh, Xã Yên Lạc, Phú Thọ
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2803242585 - CÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN HỮU CƠ TUẦN HOÀN THẮNG LẬPThôn Thắng Lập, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 4101696197 - CÔNG TY TNHH THOI TRANG YD VIET24 Bùi Thị Xuân, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 3604120915 - CÔNG TY TNHH TMDV XNK AN PHÚ THÀNHSố 178, tổ 50A, khu phố Tân Thịnh, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 2701013339 - DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM KHANGsố nhà 40 đường 27/7, tổ dân phố Nam Bình 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701013346 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ XUÂN THANHNhà Ông Trần Văn Thanh, Thôn Ngọc Động, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam