2600979447 - CÔNG TY TNHH DVTM NAM LONG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2600979447
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH DVTM NAM LONG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 tỉnh Phú Thọ
- Địa chỉ thuế
- Khu 10, Xã Phù Ninh, Phú Thọ
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Khu 10, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT tạm ngừng KD có thời hạn
- Ngày cập nhật
- 02:21:44 22/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4920 | |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4210 | |
| 4100 | |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4220 | |
| 4290 | |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3510 | |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - CÔNG TY TNHH MÁY MÓC ĐATHANG JAPANDOMESTIC – ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH MÁY MÓC ĐẠT HẰNGKhu 4, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 00014 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 14 - CÔNG TY TNHH DU LỊCH X.E VIỆT NAMKhu 8, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 2601126674 - CÔNG TY TNHH BĐS TRUNG DUYKhu 8, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SƠN NAM PHÚ THỌKhu 5, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 2601125078 - CÔNG TY TNHH PT-HOMEKhu 4, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2601161277 - CÔNG TY TNHH BẢO TỒN NĂNG LƯỢNG SINOMAThôn Mánh, Xã Hoàng Cương, Phú Thọ
- 2601161252 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ NGUYÊN LÂMCụm công nghiệp Hoàng Xá, Xã Tu Vũ, Phú Thọ
- 2601161245 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỊNH PHÁT GIAĐường Đại Nải, Phường Nông Trang, Phú Thọ
- 2601161238 - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Phú ThọKhu 2, Phường Vân Phú, Phú Thọ
- 2601161213 - CÔNG TY TNHH TRUNG NGÂN PHÚ THỌĐội Khu Hồng Hải, Phường Việt Trì, Phú Thọ
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2301422030 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THỜI TRANG HOÀNG DUY - HDThôn My Xuyên, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 0202367836 - CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG PYTES (HẢI PHÒNG)Nhà xưởng C1, C2, C3, D1, D2, D3, F1 và F2 thuộc Lô CN10-02, Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 1301174717 - CÔNG TY TNHH SX TM HOÀNG THY226 khu phố Thạnh Hựu, Phường Sơn Đông, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 0202367748 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ ĐỒNG TÂM172 LK2 Khu đô thị ICC, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0103019468-001 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HÙNG QUÂN - CHI NHÁNH PHÚ THỌKhu Vạn Cát, tổ dân phố Vĩnh Ninh, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam