2700875829 - CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFIELD
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2700875829
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFIELD
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Ninh Bình
- Địa chỉ thuế
- Số 188, Đường Vân Giang, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 188, Đường Vân Giang, Phường Vân Giang, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT tạm ngừng KD có thời hạn
- Ngày cập nhật
- 10:24:11 21/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự, căn hộ, nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Mua bán đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột…. - Mua bán thịt và các sản phẩm thịt, thủy sản, rau quả… - Mua bán nguyên liệu chế biến bánh kẹo, thực phẩm, hàng nông sản, hàng tiêu dùng. - Mua bán thực phẩm khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị liên quan đến sản xuất, chế biến thực phẩm, hàng nông sản tiêu dùng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu lương thực, thực phẩm, hàng nông sản, lâm sản, nguyên liệu thực phẩm, nguyên liệu nông lâm sản… hàng tiêu dùng. |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch không nung và sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật, dân dụng, giao thông, thủy lợi, công nghiệp, nạo vét các tuyến sông và công trình thủy lợi, khoan phụt, gia cố đê điều. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế tạo, lắp đặt các thiết bị và kết cấu kim loại, lắp ráp giàn khung không gian. |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan. - Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan. - Bán buôn than đá, than các loại và nhiên liệu rắn khác. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Buôn bán sắt, thép |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Mua bán hóa chất công nghiệp (trừ loại nhà nước cấm). - Mua bán tơ, xơ, sợi dệt. - Mua bán phụ liệu may mặc và giày dép. - Mua bán hạt nhựa, giấy, phụ gia, manh dệt PP và các bán thành phẩm, thành phẩm của bao bì. |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, điện tử và điện lạnh |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất gạch không nung. - Sản xuất ống cống dự ứng lực. - Sản xuất cột điện ly tâm |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2700970977 - CÔNG TY TNHH M HERITAGESố 2 Lê Hồng Phong, Phường Vân Giang, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 00001 - CÔNG TY TNHH SERENA HOUSE - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SERENA HOUSESố 23 đường Phan Đình Phùng, Phường Vân Giang, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2700970381 - CÔNG TY TNHH BB MỘC LÂMSố nhà 211 đường Vân Giang, Phường Vân Giang, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2700969996 - CÔNG TY TNHH HADU SPORTSố 22, Ngõ 28, đường Phạm Hồng Thái, Phường Vân Giang, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2700969675 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ DỊCH VỤ 289Số 1039, đường Trần Hưng Đạo, phố 12, Phường Vân Giang, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2701013321 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KHÁNH HỘIKHÁNH HỘI, Xã Khánh Hội, Ninh Bình
- 2701013265 - Trường Tiểu học Gia ViễnThôn Liên Huy, Xã Gia Viễn, Ninh Bình
- 2701013240 - CÔNG TY TNHH BLISS TAMCOC RESORTTổ dân phố Hải Nham, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình
- 2701013233 - TRƯỜNG MẦM NON ĐỊNH HÓAÐông Yên, Xã Định Hóa, Ninh Bình
- 2701013219 - HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP PHONG HÒATổ dân phố Ninh Mỹ 1, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3901394549 - CÔNG TY TNHH ĐỖ GIA TÂY NINHSố 50, tổ 22, khu phố Long Đại, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0202367730 - CÔNG TY TNHH ON&ONThửa đất số 02, tờ bản đồ 01-2023, Thôn Tiên Hội, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 1001337343 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TIA HY VỌNGSố 06, thôn An Bài 1, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 0111620087 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO UNIQUETầng17, Toà LADECO, Số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111449778-001 - CÔNG TY TNHH TREEBEE COFFEE - CHI NHÁNH TRÍCH SÀI – HÀ NỘISố 73 Trích Sài, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam