2700982274 - CÔNG TY CP THĂM DÒ KHAI KHOÁNG NINH BÌNH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2700982274
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CP THĂM DÒ KHAI KHOÁNG NINH BÌNH
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Ninh Bình
- Địa chỉ thuế
- Số 494 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 494 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 15:19:30 10/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - Khai thác cát, sỏi - Khai thác đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (trừ tái chế phế thải, sản xuất bột giấy tại trụ sở) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật đầu tư) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Không bao gồm hoạt động đấu giá) Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ loại Nhà nước cấm), Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Không bao gồm hoạt động đấu giá) Chi tiết: Đại lý, môi giới |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00136 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH WINMART+ NBH 128 - CHI NHÁNH NINH BÌNH - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP WINCOMMERCE79-81 Nguyễn Hữu An, Tổ dân phố Cổ Loan 1, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 00001 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ NHI ĐỒNG VIỆT - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH PHÒNG KHÁM NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ NINH BÌNHThửa đất số 28, tờ bản đồ số 152, Tổ dân phố Ninh Khánh 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701013152 - CÔNG TY TNHH THANG MÁY HAT LUXURYSố nhà 46, Ngõ 397 Đường Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701013071 - CÔNG TY CỔ PHẦN XD VIẾT THÀNHXưởng cơ khí Xuân Thành, đường Lê Thái Tổ, Tổ dân phố Tân Thành 3, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701013113 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ĐẠT THÀNHSN 81, Tổ 9 Đường Nguyễn Du, Tổ dân phố Nam Bình 1, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2701013233 - TRƯỜNG MẦM NON ĐỊNH HÓAÐông Yên, Xã Định Hóa, Ninh Bình
- 2701013201 - CÔNG TY TNHH MTV KIẾN TRÚC NHÀ GỖ HÙNG NGÂNThôn 16, Xã Khánh Trung, Ninh Bình
- 2701013191 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TV FOODSố 6A đường Nguyễn Công Trứ, Thôn Phát Diệm, Xã Phát Diệm, Ninh Bình
- 2701013184 - CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CHẾ TẠO VÀ CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG ĐÔNGĐường 477 thôn Phù Long, Xã Gia Vân, Ninh Bình
- 2701013177 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV SƠN TÙNGThửa đất số B-1(TGĐ), tờ bản đồ 12, Tổ dân phố 8, Phường Tam Điệp, Ninh Bình
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0314883437-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH GAMS30/5A Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692813 - CÔNG TY TNHH MOON LAB11 Lý Văn Phức, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2401087516 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CẨM LÝThôn Chợ Sa, Xã Cẩm Lý, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 0318856152-001 - CHI NHÁNH 01 CÔNG TY CỔ PHẦN IKI IKI VIỆT NAMC2.05. Chung cư Hưng Phát Silver Star tại 156A Nguyễn Hữu Thọ , Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2601161213 - CÔNG TY TNHH TRUNG NGÂN PHÚ THỌĐội Khu Hồng Hải, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam