2701002841 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PTS
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2701002841
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PTS
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 tỉnh Ninh Bình
- Địa chỉ thuế
- SN 1537/Tổ 16A, Phường Trung Sơn, Ninh Bình
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- SN 1537/Tổ 6A , Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 11:48:53 21/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm tư vấn Pháp luật, tư vấn tài chính) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế kiến trúc công trình - Thiết kế hệ thống điện, thông gió, điều hòa thông gió công trình xây dựng - Thiết kế nội ngoại thất công trình xây dựng - Thiết kế công trình giao thông, thủy lợi thủy điện - Thiết kế công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn - Thiết kế lắp đặt hệ thống thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy chữa cháy trong công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế kiến trúc công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp thoát nước. - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện công trình dân dụng và công nghiệp - Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình, quản lý dự án, thẩm tra dự án đầu tư, thẩm tra thiết kế - Khảo sát địa hình trong phạm vi dự án đầu tư xây dựng công trình - Giám sát công tác khảo sát địa hình công trình - Giám sát công trình xây dựng và hoàn thiện dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi - Định giá xây dựng hạng 02 - Khảo sát địa chất công trình xây dựng; - Quản lý dự án công trình xây dựng, giao thông, thủy lợi - Tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, nông ngiệp và phát triển nông thôn, công trình hạ tầng kỹ thuật - Tư vấn giám sát công trình dân dụng, nông ngiệp và phát triển nông thôn, công trình hạ tầng kỹ thuật - Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông đường bộ, đường hầm |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Xây dựng công trình vườn hoa, khuôn viên, tượng đài, vỉa hè,… - Các công trình thể thao ngoài trời |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: - Xây dựng đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống - Xây dựng đập và đê |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn - Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ hoạt động đấu giá; trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: - Sản xuất máy trộn bê tông và vữa - Sản xuất máy đóng, máy ép cọc, máy trải vữa, trải nhựa đường, máy rải bê tông |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Chi tiết: - Sản xuất xi măng |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động; Lắp đặt các loại cửa tự động; Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng; Lắp đặt hệ thống hút bụi; Lắp đặt hệ thống âm thanh; Lắp đặt hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi, giải trí; Lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng – công nghiệp. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm đóng cọc - Thử độ ẩm và các công việc thử nước - Chống ẩm các tòa nhà; Chống thấm các công trình xây dựng - Chôn trân trụ; Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất - Uốn thép; Xây gạch và đặt đá - Lợp mái bao phủ tòa nhà - Thi công cáp dự ứng lực cho trong xây dựng - Dựng giàn dáo và các công việc tạo dựng mặt bằng dỡ bỏ hoặc phá hủy các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn dáo và mặt bằng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng(Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2701012938 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG MỘC FOODS NBTổ dân phố 3, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701012550 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH THÀNH SMARTSN 93, Tổ dân phố 6, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701012335 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÂN PHÚCTổ dân phố 4, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701012166 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ IK-HOMETổ dân phố 3, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701011927 - CÔNG TY TNHH HƯNG AN 1984Tổ dân phố 3, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2701013233 - TRƯỜNG MẦM NON ĐỊNH HÓAÐông Yên, Xã Định Hóa, Ninh Bình
- 2701013201 - CÔNG TY TNHH MTV KIẾN TRÚC NHÀ GỖ HÙNG NGÂNThôn 16, Xã Khánh Trung, Ninh Bình
- 2701013191 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TV FOODSố 6A đường Nguyễn Công Trứ, Thôn Phát Diệm, Xã Phát Diệm, Ninh Bình
- 2701013184 - CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CHẾ TẠO VÀ CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG ĐÔNGĐường 477 thôn Phù Long, Xã Gia Vân, Ninh Bình
- 2701013177 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV SƠN TÙNGThửa đất số B-1(TGĐ), tờ bản đồ 12, Tổ dân phố 8, Phường Tam Điệp, Ninh Bình
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam