2701003179 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT LINH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2701003179
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT LINH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 3 tỉnh Ninh Bình
- Địa chỉ thuế
- Số 5 xóm 9, Xã Khánh Thiện, Ninh Bình
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 5 xóm 9, Xã Khánh Thiện, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 18:20:42 4/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5310 | Bưu chính |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm)(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ kinh doanh dược phẩm)(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Trừ máy móc, thiết bị y tế)(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Loại trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu)(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động bán buôn đá quý và các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh)(Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ các hoạt động bán lẻ tem, súng đạn, tiền kim khí; kinh doanh vàng miếng) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm hoạt động đấu giá phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00056 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY CỔ PHẦN XĂNG DẦU DẦU KHÍ NAM ĐỊNH - CỬA HÀNG XĂNG DẦU KHÁNH THIỆNThôn Phùng Thiện, Xã Khánh Thiện, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701011162 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TDThôn Phụng Công, Xã Khánh Thiện, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701010923 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT NGANhà ông Bùi Văn Hùng, Thôn Phụng Công, Xã Khánh Thiện, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701008642 - CÔNG TY TNHH GIÀY MINH KHANGXóm 6, Nam Cường, Xã Khánh Thiện, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701007705 - CÔNG TY TNHH VLXD MINH HẰNGXóm 9 Nam Cường (Nhà bà Phạm Thị Hằng), Xã Khánh Thiện, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2701013233 - TRƯỜNG MẦM NON ĐỊNH HÓAÐông Yên, Xã Định Hóa, Ninh Bình
- 2701013201 - CÔNG TY TNHH MTV KIẾN TRÚC NHÀ GỖ HÙNG NGÂNThôn 16, Xã Khánh Trung, Ninh Bình
- 2701013191 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TV FOODSố 6A đường Nguyễn Công Trứ, Thôn Phát Diệm, Xã Phát Diệm, Ninh Bình
- 2701013184 - CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CHẾ TẠO VÀ CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG ĐÔNGĐường 477 thôn Phù Long, Xã Gia Vân, Ninh Bình
- 2701013177 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV SƠN TÙNGThửa đất số B-1(TGĐ), tờ bản đồ 12, Tổ dân phố 8, Phường Tam Điệp, Ninh Bình
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam