2802450896 - CÔNG TY CỔ PHẦN VIFOSA
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2802450896
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN VIFOSA
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- L10-L10, Khu A- Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô 19 BT 01 khu đô thị mới Đông Sơn, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 18:01:18 15/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động phiên dịch - Hoạt động môi giới thương mại, sắp xếp có mục đích và bán ở mức nhỏ và trung bình, bao gồm cả thực hành chuyên môn, không kể môi giới bất động sản - Hoạt động môi giới bản quyền (sắp xếp cho việc mua và bán bản quyền) - Kiểm định kỹ thuật an toàn lao động - Kiểm định an toàn kỹ thuật các thiết bị, dụng cụ điện - Dịch vụ kiểm định chất lượng sản phẩm, hàng hóa trong quá trình sử dụng - Dịch vụ chứng nhận sản phẩm, hệ thống quản lý - Giám định thương mại, giám định chất lượng - Tư vấn các dịch vụ về sản phẩm, hệ thống, vietgap trồng trọt, vietgap chăn nuôi, global GAP, các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ - Hoạt động chuyển đổi số nông nghiệp, môi trường nông nghiệp - Tư vấn quá trình môi trường, hệ sinh thái, du lịch, phát triển bền vững - Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 cho hành chính công - Tư vấn chuyển giao công nghệ - Cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường - Hiệu chuẩn thiết bị - Tư vấn xúc tiến thương mại - Tư vấn quản lý thông tin dữ liệu vùng trồng - Tư vấn, đánh giá, đào tạo năng suất, chất lượng - Tư vấn đào tạo truy xuất nguồn gốc sản phẩm - Tư vấn thiết bị IOT trong nông nghiệp - Tư vấn mã số vùng trồng, mã số ao nuôi - Tư vấn về nông học - Tư vấn chuyển đổi số đa ngành, đánh giá khả năng sẵn sàng chuyển đổi số - Tư vấn về công nghệ khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 1811 | In ấn |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ đánh giá sự phù hợp của sản phẩm, hàng hóa, quá trình sản xuất, cung ứng dịch vụ phù hợp với tiêu chuẩn công bố áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật tương ứng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ hóa chất |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động đào tạo kỹ năng xây dựng hồ sơ. |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2803173860 - CÔNG TY TNHH TMQ ĐÔNG THỊNH109 Cao Sơn, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803173003 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VINH HỒNGSN 164 Trịnh Huy Quang, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803172553 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI BẢO AN NAMLô 129 MB 618 , Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803171581 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RICHYLô 10, LK29, Khu đô thị mới Đông Sơn, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803171535 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÁ TRUNG LINHLô 02, Liền kề 29 KĐT Đông Sơn, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2803242592 - TRƯỜNG MẦM NON QUANG TRUNGSố 17 đường Trần Qúy Cáp, Phường Quang Trung, Thanh Hóa
- 2803242578 - Trường mầm non Ngọc Lặc 2Thôn Ngọc Minh, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa
- 2803242507 - TRƯỜNG MẦM NON ĐÀO DUY TỪTDP Hải Yến, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa
- 2803242391 - Ban chỉ huy quân sự xã Vạn XuânThôn Công Thương, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa
- 2803242384 - Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Thiệu HóaSố 235 đường Ngô Quyền, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam