2802860701 - CÔNG TY TNHH QA PHARMA
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2802860701
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH QA PHARMA
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa
- Địa chỉ thuế
- Lô 21 LK 29 Khu đô thị mới Đông Sơn, Phường Đông Quang, Thanh Hóa
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 21B Nguyễn Trung Trực, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 07:24:11 5/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh dược phẩm, mỹ phẩm; kinh doanh các sản phẩm từ gỗ, văn phòng phẩm; kinh doanh thuốc tân dược, thuốc tân dược, hóa mỹ phẩm, vật tư dân dụng, hàng công nghệ phẩm, vắc xin và sinh phẩm y tế, thuốc nam, thuốc bắc, nguyên liệu làm thuốc, cao đơn hoàn tán, thuốc thang, rượu thuốc |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng; sản xuất các loại trà |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai. Sản xuất đồ uống không cồn. |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất, đóng gói thuốc tân dược, đông dược, cao đơn hoàn tán; sản xuất dược phẩm, hóa dược, nguyên liệu làm thuốc, bao bì dược, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, thực phẩm, thực phẩm chức năng, hóa mỹ phẩm, vật tư y tế, máy móc, thiết bị y tế. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng văn phòng phẩm, vật liệu xây dựng, xi măng, thiết bị vật tư y tế, bông, băng, cồn, gạc, đường, trà thảo dược, hàng văn phòng phẩm |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh hóa chất và các nguyên liệu sản xuất thuốc (không bao gồm các loại hóa chất Nhà nước cấm); kinh doanh bao bì, sinh vật cảnh; kinh doanh thực phẩm chức năng; kinh doanh các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa; kinh doanh các sản phẩm sản xuất từ kim loại : Màng nhôm, màng thiếc, túi nhôm, túi thiếc; bán buôn xuất nhập khẩu dược phẩm, nguyên liệu, hóa chất phụ liệu để sản xuất thuốc phòng và chữa bệnh, bao bì dược, thực phẩm, thực phẩm chức năng, vắc xin và sinh phẩm y tế, chế phẩm sát khuẩn gia dụng và y tế, dược liệu, tinh dầu, hương liệu, dầu động, thực vật, vật tư y tế, máy móc, thiết bị y tế, hóa mỹ phẩm, sản phẩm vệ sinh, sản phẩm dinh dưỡng y tế, bông, băng, gạc, kính mắt, kính thuốc, hóa chất các loại, hóa chất xét nghiệm và kiểm nghiệm phục vụ ngành y tế, các sản phẩm từ nhựa, kim loại (màng nhôm, màng thiếc, túi nhôm, túi thiếc), sinh vật cảnh. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm nông nghiệp như gạo, lúa, hạt ngũ cốc, các sản phẩm thủy sản, rau, quả trong siêu thị, cửa hàng tiện lợi, cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác. |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, nguyên liệu, hóa chất phụ liệu để sản xuất thuốc phòng và chữa bệnh, bao bì dược, thực phẩm, thực phẩm chức năng, vắc xin và sinh phẩm y tế, chế phẩm sát khuẩn gia dụng và y tế, dược liệu, tinh dầu, hương liệu, dầu động, thực vật, vật tư y tế, máy móc, thiết bị y tế, hóa mỹ phẩm, sản phẩm vệ sinh, sản phẩm dinh dưỡng y tế, bông, băng, gạc, kính mắt, kính thuốc, hóa chất các loại, hóa chất xét nghiệm và kiểm nghiệm phục vụ ngành y tế |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm nông nghiệp như gạo, lúa, hạt ngũ cốc, các sản phẩm thủy sản, rau, quả lưu động hoặc tại chợ. |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự. |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2803143400 - CÔNG TY TNHH XD THƯƠNG MẠI NGỌC LONGSố nhà 34 phố Cột Cờ, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803141160 - CÔNG TY TNHH DV THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HÀ ĐÔ TSSố nhà 2000/3000 Nam Cao, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803140953 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DV TM NHÀ CHÍNH PHÁT THSố nhà 300/1000 Nam Cao, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803139958 - CÔNG TY TNHH DV TM MUA BÁN THỜI TRANG TRẺ EM THÚY MINHSố nhà 3000/2000 Lê Văn Hưu, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803139926 - CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ NỘI THẤT XD DÂN DỤNG HUYỀN SOÀISố nhà 2500/3000 Lê Văn Hưu, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2803242578 - Trường mầm non Ngọc Lặc 2Thôn Ngọc Minh, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa
- 2803242507 - TRƯỜNG MẦM NON ĐÀO DUY TỪTDP Hải Yến, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa
- 2803242391 - Ban chỉ huy quân sự xã Vạn XuânThôn Công Thương, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa
- 2803242384 - Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Thiệu HóaSố 235 đường Ngô Quyền, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa
- 2803242200 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH WIN WIN TRAVELThôn Cốc Thôn, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 1702371790 - CÔNG TY TNHH MTV RAISON DÊTRESOR 101-103, Sun Premier Village Primavera – Sunset Town, Tổ 10, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 1702371818 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUỲNH YÊN QUÂN KG27Lô 2, Căn 13, Đường số 1, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 0317113612-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MÁY IN NGỌC HÒA665A Nguyễn Lương Bằng, Phường Hải Vân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 6001177748-003 - CÔNG TY TNHH Ô TÔ HYUNDAI HOÀNG VIỆT – CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH Ô TÔ HYUNDAI HOÀNG VIỆTTổ 8, Phường Nam Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 1602235667 - CÔNG TY TNHH TM VÀ ĐẦU TƯ T&T GROUPTổ 12, Ấp Tân Bình, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang, Việt Nam