2802891058 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TM ĐỊA ỐC BÌNH AN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2802891058
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TM ĐỊA ỐC BÌNH AN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa
- Địa chỉ thuế
- Số 47 Hoàng Hoa Thám, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- LKDM-30, Khu đô thị mới Trung tâm thành phố Thanh Hóa, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 10:54:05 25/4/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản , quyền sử dụng đất (trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng. Tư vấn đấu thầu. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Lập dự toán công trình xây dựng. Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại, sắt, thép (trừ mua bán vàng miếng và kim loại quý hiếm). |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sơn màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa, cho thuê kho bãi. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác ( Trừ quầy Bar) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống ( Trừ quầy Bar) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại (trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ( Chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện pháp luật quy định) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2803173980 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH HẢIHH 28 Dự án số 1 KĐT Trung tâm Thành phố Thanh Hóa, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803173525 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẠC THÀNHLô 88/117 Đồng Lễ, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 02 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GOLDEN BEESố nhà 11/5/22 Trần Thủ Độ, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803172761 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ QUẢNG CÁO XỨ THANHLô D119 MBQH 934, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803172144 - CÔNG TY TNHH HOA LỤA MINH PHÁTLô FLK 05-26 MBQH 199, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2803242659 - Trường Tiểu học Lam SơnThôn Mục Sơn 1, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa
- 2803242641 - TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÀO DUY TỪTDP Hải Yến, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa
- 2803242592 - TRƯỜNG MẦM NON QUANG TRUNGSố 17 đường Trần Qúy Cáp, Phường Quang Trung, Thanh Hóa
- 2803242578 - Trường mầm non Ngọc Lặc 2Thôn Ngọc Minh, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa
- 2803242507 - TRƯỜNG MẦM NON ĐÀO DUY TỪTDP Hải Yến, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111621281 - CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ ONE TRADE FLOWTầng 20, Tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, Số 1 phố Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621122 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ TRUYỀN THÔNG CỘNG ĐỒNG DTUSố 2 ngõ 25 Đường Phú Mỹ, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620880 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỂ THAO TRÍ TUỆ ARENASàn văn phòng Tầng 3B, Tòa nhà CTM COMPLEX, Số 139 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621034 - CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC, XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT TFGSố 29D, Xóm 6, Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621154 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẠI PHÁT GOLDSố nhà 141 Thôn Vật Phụ, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội, Việt Nam