2802962541 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỘT THÀNH VIÊN Q5
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2802962541
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỘT THÀNH VIÊN Q5
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 12 tỉnh Thanh Hóa
- Địa chỉ thuế
- Khu phố 1, Xã Như Thanh, Thanh Hóa
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Khu phố 1, Thị Trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 22:49:55 30/4/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn vật tư y tế; dụng cụ, thiết bị khoa học kỹ thuật và các thiết bị dụng cụ phục vụ cho chăm sóc sức khỏe. Bán buôn thiết bị tẩy trùng và xử lý môi trường; trang thiết bị y tế. |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV - Thiết kế kiến trúc công trình - Thiết kế kết cầu công trình dân dụng, công nghiệp - Thiết kế cấp thoát nước - môi trường nước công trình xây dựng - Thiết kế hệ thống thông gió, cấp nhiệt, điều hòa không khí công trình xây dựng - Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp: Hạ tầng kỹ thuật - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: Xây dựng giao thông Cảng - Đường thủy - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình dân dựng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình (trong phạm vi chứng chỉ đã đăng ký). |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất vật tư y tế tiêu hao . Sản xuất trang thiết bị y tế . Sản xuất băng gạc y tế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...). |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn vật tư tiêu hao,dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; Bán buôn dược phẩm (không tồn trữ hóa chất) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo trì thiết bị - dụng cụ y tế. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Hoạt động điều hành bến xe, quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Mua bán nhà ở và quyền sử dụng đất; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Cho thuê khách sạn; cho thuê biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa Chi tiết: Nuôi tôm, cá, các loại thuỷ sản khác; Sản xuất giống thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn bán lẻ kinh doanh xăng dầu khí hoá lỏng, khí ga |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ lúa, gạo); Bán buôn giống thủy sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn thực phẩm khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực y tế - xét nghiệm, hóa chất khác, thuốc tẩy trùng (trừ tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng. |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ trang thiết bị y tế, vật tư tiêu hao, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; Bán lẻ dược phẩm (không tồn trữ hóa chất) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, dàn giáo, cốt pha - Cho thuê trạm trộn bê tông; Cho thuê máy móc, thiết bị y tế |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện triển lãm, hội nghị, hội thảo, đám cưới, sinh nhật |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán cà phê, giải khát |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tổ chức sự kiện; dịch vụ karaoke, vũ trường (được phép hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật); Hoạt động nghệ thuật ca nhạc, cho thuê thiết bị thể thao, khu vui chơi giải trí người lớn và trẻ em. |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2803171366 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH LIỄUSN 450 Khu phố 3, Thị Trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 01 - CÔNG TY TNHH LONG TƠNhà ông Nguyễn Văn Nguyên, Khu phố 3, Thị Trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 00002 - DU HỌC VIỆT TÍN CƠ SỞ 3 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VIỆT TÍNSố nhà 584, Phố Vĩnh Long 1, Thị Trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803165595 - CÔNG TY TNHH SX - THƯƠNG MẠI T&T 86Số nhà 702 Khu phố Vĩnh Long 2, Thị Trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ANH QUÂN - THANH HÓAThửa đất số 51, tờ bản đồ số 7, Khu phố Kim Sơn, Thị Trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2803242641 - TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÀO DUY TỪTDP Hải Yến, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa
- 2803242592 - TRƯỜNG MẦM NON QUANG TRUNGSố 17 đường Trần Qúy Cáp, Phường Quang Trung, Thanh Hóa
- 2803242578 - Trường mầm non Ngọc Lặc 2Thôn Ngọc Minh, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa
- 2803242507 - TRƯỜNG MẦM NON ĐÀO DUY TỪTDP Hải Yến, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa
- 2803242391 - Ban chỉ huy quân sự xã Vạn XuânThôn Công Thương, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 4001339378 - CÔNG TY TNHH MAY MẶC NAM THÀNHThửa đất 76, tờ bản đồ số 07, Thôn An Phước, Xã Thăng Điền, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 0318494495-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN MIỀN TRUNG - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG HÀNH GROUP150 Duy Tân, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 4001339360 - CÔNG TY TNHH MTV TRẦM HƯƠNG BẢO HÒAThửa đất số 942, Tờ bản đồ số 13, Thôn Trung Phước 1, Xã Nông Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 0319693662 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ASTRA661 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319693020 - CÔNG TY TNHH SX TM DV NGUYÊN PHƯỚC LỘC88/9 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam