2803022519 - CÔNG TY CỔ PHẦN META JSC
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2803022519
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN META JSC
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 13 tỉnh Thanh Hóa
- Địa chỉ thuế
- Tổ dân phố Bắc Hải, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tổ dân phố Bắc Hải, Phường Hải Thượng, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 11:39:36 7/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới, bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới, hàng hóa |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh hàng may mặc |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế kiến trúc công trình; lập quy hoạch tổng mặt bằng xây dựng; thiết kế nội ngoại thất công trình; thiết kế công trình điện; thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; thiết kế công trình cấp thoát nước; giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; khảo sát địa chất thủy văn, khảo sát địa chất công trình; tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình, tư vấn quản lý dự án đầu tư. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2802432978-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BỐC XẾP VÀ XÂY DỰNG HƯNG THỊNH - KHÁCH SẠN HƯNG THỊNHThửa đất số 202, tờ bản đồ số 67, tổ dân phố Liên Trung, Phường Hải Thượng, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÙNG LONG TẠI THANH HÓANhà bà Nguyễn Thị Mai , Tổ dân phố Bắc Hải, Phường Hải Thượng, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803143175 - CÔNG TY TNHH HẢI HÀ BLUE SKYNhà Ông Lê Đức Anh, tổ dân phố Liên Trung, Phường Hải Thượng, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803141241 - CÔNG TY CỔ PHẦN LT - 36Nhà bà Lê Thị Trang, tổ dân phố Bắc Hải, Phường Hải Thượng, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
- 2803140209 - CÔNG TY TNHH TM & DV QH NGHI SƠNNhà ông Hồ Công Tùng, Đường Ngô Thuyền, Tổ dân phố Bắc Hải, Phường Hải Thượng, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2803242592 - TRƯỜNG MẦM NON QUANG TRUNGSố 17 đường Trần Qúy Cáp, Phường Quang Trung, Thanh Hóa
- 2803242578 - Trường mầm non Ngọc Lặc 2Thôn Ngọc Minh, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa
- 2803242507 - TRƯỜNG MẦM NON ĐÀO DUY TỪTDP Hải Yến, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa
- 2803242391 - Ban chỉ huy quân sự xã Vạn XuânThôn Công Thương, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa
- 2803242384 - Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Thiệu HóaSố 235 đường Ngô Quyền, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2401087668 - CÔNG TY TNHH HD SMT HIGH TECHCụm công nghiệp Thôn Lải, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2401087682 - CÔNG TY TNHH LOGISTICS ÁNH HIỀUTổ Dân Trung Xuân, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2401087717 - CÔNG TY TNHH TM XD QUYẾT TIẾNTổ Dân Phố Cầu Treo, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2301422104 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP KINH BẮCSố 47 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2401087756 - CÔNG TY TNHH TIẾN PHÁT SNCXóm Thành An, Thôn Nghĩa Tiến, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam