2803229129 - CÔNG TY CỔ PHẦN MÃ THỊNH PHÁT
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2803229129
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN MÃ THỊNH PHÁT
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 6 tỉnh Thanh Hóa
- Địa chỉ thuế
- Nhà ông Đỗ Mạnh Hùng, khu phố Lý Yên, Xã Yên Định, Thanh Hóa
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Nhà ông Đỗ Mạnh Hùng, khu phố Lý Yên, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 22:22:01 17/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa Chi tiết: Trồng rau ăn lá, rau ăn quả, trồng hoa và cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống Chi tiết: Sản xuất hạt giống lúa, hạt giống rau, hoa để phục vụ nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Trừ kinh doanh kho bãi |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Trừ hoạt động cho thuê nhà ở, căn hộ, phòng ở nhằm mục đích ở lâu dài |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Trừ kinh doanh bất động sản |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Trừ kinh doanh vũ trường; Hoạt động ca nhạc, karaoke; kinh doanh rượu mạnh (trên 15 độ) tại các địa điểm chưa được cấp phép theo quy định |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Đại lý bán vé tour du lịch, chương trình du lịch, dịch vụ vận chuyển và lưu trú cho các công ty lữ hành để hưởng hoa hồng |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động của các công viên vui chơi, bãi biển, hoạt động vui chơi giải trí trong nhà,ngoài trời |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, thuế |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra và phân tích các chỉ tiêu kỹ thuật của sản phẩm hàng hóa; Kiểm định kỹ thuật an toàn thiết bị; Phân tích chất lượng sản phẩm (trừ các hoạt động xét nghiệm y tế, thú y và các hoạt động khác đã bị loại trừ theo quy định) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trừ thiết kế công trình xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Trừ thu mua phế liệu, kinh doanh vàng miếng và kim loại quý hiếm |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Trừ đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây cảnh; Bán buôn ngũ cốc, hạt và các loại nông sản nguyên liệu khác; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho chăn nuôi; Bán buôn động vật sống. (Trừ gỗ, tre, nứa và các mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Không bao gồm những loại hàng hóa nhà nước cấm kinh doanh |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ uống không có cồn (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thuốc lá, thuốc lào (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các loại trò chơi và đồ chơi được làm từ tất cả các loại vật liệu (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiêt: Bán lẻ mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh, thực phẩm chăm sóc sức khỏe |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển Chi tiết: Đánh bắt hải sản (trừ đánh bắt thú biển, khai thác yến và nuôi trồng thủy sản) |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột Chi tiết: Trồng dừa, lạc, vừng, đậu tương |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00998 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 34 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIAO HÀNG NHANH TẠI THANH HÓAKhu 4 , Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 10688 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.THO13730 THANH HOÁ - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThôn Thành Phú, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 2803242024 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRUNG THÀNH NHẤTSố nhà 41, thôn Bái Trại, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 09103 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.THO13727 THANH HOÁ - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENLàng Duyên Thượng, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 2803240637 - CÔNG TY TNHH MTV THÀNH TÂM QLSố nhà 431,Đường 10/6, Thôn Quán Lào 2, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2803242578 - Trường mầm non Ngọc Lặc 2Thôn Ngọc Minh, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa
- 2803242507 - TRƯỜNG MẦM NON ĐÀO DUY TỪTDP Hải Yến, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa
- 2803242391 - Ban chỉ huy quân sự xã Vạn XuânThôn Công Thương, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa
- 2803242384 - Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Thiệu HóaSố 235 đường Ngô Quyền, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa
- 2803242200 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH WIN WIN TRAVELThôn Cốc Thôn, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2803242585 - CÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN HỮU CƠ TUẦN HOÀN THẮNG LẬPThôn Thắng Lập, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 4101696197 - CÔNG TY TNHH THOI TRANG YD VIET24 Bùi Thị Xuân, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 3604120915 - CÔNG TY TNHH TMDV XNK AN PHÚ THÀNHSố 178, tổ 50A, khu phố Tân Thịnh, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 2701013339 - DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM KHANGsố nhà 40 đường 27/7, tổ dân phố Nam Bình 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701013346 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ XUÂN THANHNhà Ông Trần Văn Thanh, Thôn Ngọc Động, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam