2803231544 - CÔNG TY CP TM MÔI TRƯỜNG THUẬN PHÁT GROUP
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2803231544
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CP TM MÔI TRƯỜNG THUẬN PHÁT GROUP
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa
- Địa chỉ thuế
- Tầng 1, Khách sạn Lam Kinh, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tầng 1, Khách sạn Lam Kinh, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 00:40:32 15/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không bao gồm kinh doanh động vật, thực vật Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm hoạt động phá dở sử dụng vật liệu nổ công nghiệp bằng bom mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ bán buôn vàng miếng và kim loại quý hiếm) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi; phụ liệu may mặc và giày dép; phế thải kim loại, phi kim loại; bông vụn, rác vụn, vải đầu thừa, vải lau; rác thải sinh hoạt, rác thải công nghiệp; Bán buôn phân bón hữu cơ, vô cơ; Bán buôn túi ni lông đựng rác, thùng đựng rác bằng nhựa, inox, composite…, các sản phẩm vệ sinh môi trường khác. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ những loại hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phân bón hữu cơ, vô cơ; Bán lẻ túi ni lông đựng rác, thùng đựng rác bằng nhựa, inox, composite…, các sản phẩm vệ sinh môi trường khác. |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn Ô tô chuyên dụng như: Xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ Ô tô chuyên dụng như: Xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ những loại hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm, tư vấn bảo hiểm |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00016 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 12 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN LỘC FOODPhân Hiệu Trường Tiểu Học Hoàng Hoa Thám - 05 Cửa Tiền, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 2803147758-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH VŨ GIA THANH HOÁ TẠI THÀNH PHỐ THANH HOÁLô 12 Khu B MBQH 3065/QĐ-UBND, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 00102 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐIỆN MÁY XANH – 35876620C Đường Quang Trung 2, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 00090 - CƠ SỞ KÍNH THUỐC ANNA THANH HÓA 01 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN ALC PHÚ QUÝSố 105 Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2 - CÔNG TY CỔ PHẦN DICETòa nhà dầu khí, Số 38A Đại lộ Lê Lợi, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2803242507 - TRƯỜNG MẦM NON ĐÀO DUY TỪTDP Hải Yến, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa
- 2803242391 - Ban chỉ huy quân sự xã Vạn XuânThôn Công Thương, Xã Vạn Xuân, Thanh Hóa
- 2803242384 - Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Thiệu HóaSố 235 đường Ngô Quyền, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa
- 2803242200 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH WIN WIN TRAVELThôn Cốc Thôn, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa
- 2803242190 - Hiệp hội Mía đường Lam SơnKhu nông nghiệp công nghệ cao, Thôn 6, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam