2901608100 - CÔNG TY CỔ PHẦN BATECONS
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2901608100
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN BATECONS
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An
- Địa chỉ thuế
- Số 01 ngõ 91 đường Bùi Dương Lịch, xóm Yên Bình, Phường Vinh Hưng, Nghệ An
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 01 ngõ 91 đường Bùi Dương Lịch, xóm Yên Bình, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 04:23:06 14/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng hệ thống cấp và thoát nước, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị và nông thôn, hệ thống điện chiếu sáng Xây dựng công nghiệp, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV, bưu chính viễn thông Xây dựng công trình đê, kè cảng biển Nạo vét sông, luồng lạch, kênh mương Xây dựng, trùng tu, tôn tạo các công trình thể thao, du lịch, văn hóa, di tích lịch sử |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, bán buôn xi măng, bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, bán buôn kính xây dựng, bán buôn sơn, vécni, bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, bán buôn đồ ngũ kim, bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Phòng chống mối mọt cho các công trình xây dựng, đê đập, cây xanh |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô, cho thuê xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp, thiết bị xây dựng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu, đánh giá và thẩm tra kết quả dự thầu, lập dự án, quản lý dự án, lập dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV, bưu chính viễn thông, hệ thống cấp và thoát nước, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị và nông thôn, hệ thống điện chiếu sáng, công trình thể thao, văn hóa và du lịch |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát địa chất, địa hình công trình xây dựng; - Tư vấn thiết kế, thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật, thiết kế cơ sở, bản vẽ thi công, dự toán và tổng dự toán, quyết toán các công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV; - Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu nhỏ, đường bộ, công trình dân dụng và công nghiệp, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV. |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan, đông lạnh và kho khác. |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống, dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00611 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 33 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA CHẤT 21 TẠI TỈNH NGHỆ ANXóm Yên Khang, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902205400 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DHL VIỆT NAMSố nhà 03 Ngõ 30 Đường Nguyễn Sư Hồi, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902204686 - CÔNG TY TNHH TRADENESTSố 16 kiệt 266 Nguyễn Trường Tộ, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2300287188-001 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ BÌNH AN VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI NGHỆ ANXóm Mai Lộc, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902203805 - CÔNG TY TNHH KỶ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỒNG TÂMSố 18, Ngõ 294, đường Nguyễn Trường Tộ, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2902286840 - KHÁCH SẠN MƯỜNG THANH HOÀNG MAI - CHI NHÁNH DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG SỐ 1 TỈNH ĐIỆN BIÊNKhối 3, Phường Hoàng Mai, Nghệ An
- 2902286833 - CHI NHÁNH DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG SỐ 1 TỈNH ĐIỆN BIÊN - KHÁCH SẠN MƯỜNG THANH CON CUÔNGKhối 2, Xã Con Cuông, Nghệ An
- 2902286826 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KINH DOANH&DU LỊCH LONG THỊNH VIỆT HỒNGSố 34, Đại lộ Lê Nin, Phường Trường Vinh, Nghệ An
- 2902286801 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI LÊ LOANXóm Phan Đăng Lưu, Xã Quan Thành, Nghệ An
- 2902286791 - CÔNG TY TNHH VIỆN THẨM MỸ ROYAL - NA296 Nguyễn Văn Cừ, Phường Trường Vinh, Nghệ An
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0402355002 - CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG QUỐC TẾ HATECO APM TERMINALS ĐÀ NẴNGTầng 5 Toà nhà SHB Đà Nẵng, số 06 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 6400483803 - CÔNG TY TNHH MÔI GIỚI BẤT ĐỘNG SẢN ĐẤT XANH TÂY NGUYÊNThôn 7, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 0319692186 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH PHÁT75/7 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 1801838356 - CÔNG TY TNHH TMDV KD ĐÀO CẨM253, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 0318718547-001 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BITTERSWEET BREWING - CHI NHÁNH BÌNH TRƯNGSố 537/10 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam