2902035318 - CÔNG TY CỔ PHẦN DIAMOND 289
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2902035318
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN DIAMOND 289
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An
- Địa chỉ thuế
- Số 26, đường Trần Nguyên Hãn, Phường Thành Vinh, Nghệ An
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 26, đường Trần Nguyên Hãn, Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 07:45:43 16/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng (Thang máy, thang cuốn; cửa cuốn, cửa tự động; dây dẫn chống sét; hệ thống hút bụi; hệ thống âm thanh; hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác; - Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình. |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, hàng hóa khác đã qua sử dụng. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 7310 | Quảng cáo |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Thiết kế đồ đạc và trang trí nội thất; - Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, đồ nội thất bằng gỗ; - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại; - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác. |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: - Xây dựng tất cả các loại nhà để ở; - Tu sửa và cải tạo các khu nhà ở đã tồn tại. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: - Xây dựng tất cả các loại nhà không để ở; - Lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng. |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: - Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; - Các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu cống; - Xây dựng cầu, hầm đường bộ. |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện (Đường dây, mạng lưới truyền tải điện, trạm biến áp) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: - Xây dựng đường ống và hệ thống đường nước (Hệ thống thủy lợi (kênh); hồ chứa); - Xây dựng các công trình cửa (Hệ thống thoát nước thải, bao gồm cả sửa chữa; nhà máy xử lý nước thải; trạm bơm). |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: - Xây dựng các mạng lưới cáp viễn thông, thông tin liên lạc và các công trình, cấu trúc có liên quan (Các tuyến cáp, mạng lưới viễn thông; các tuyến cột, tuyến cống, bể để kéo cáp thông tin và các công trình phụ trợ). - Xây dựng công trình đài, trạm thu phát sóng truyền thanh, truyền hình và các công trình có liên quan. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: - Xây dựng đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống, đập và đê, công trình thủy lợi khác. - Hoạt động nạo vét đường thủy. |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp, máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng, máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán, đại lý các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác như: Săm, lốp, ắc quy, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán văn phòng phẩm, mỹ phẩm, các thiết bị đồ dùng khác cho gia đình, dụng cụ thể thao, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, hàng trang trí nội và ngoại thất, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; - Mua bán bê tông và các sản phẩm từ bê tông; - Mua bán nhựa đường, các loại chất phụ gia dùng trong xây dựng. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; - Thiết kế máy móc và thiết bị; - Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông; - Giám sát thi công xây dựng cơ bản; - Hoạt động đo đạc và bản đồ; - Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: - Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình nhà và công trình xây dựng; - Lắp đặt cửa ra vào, cửa sổ, khung cửa ra vào, khung cửa sổ; - Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp, cầu thang, thiết bị nội thất, gương, kính - Làm trần, ốp gỗ tường, hoặc vách ngăn di chuyển được; - Sơn bên ngoài và bên trong công trình nhà; Các kết cấu công trình dân dụng; Các công việc hoàn thiện nhà khác. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên biệt (Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc; các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, chống ẩm các toà nhà; lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, uốn thép; lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo). - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra lý, hóa và các phân tích khác của tất cả các loại vật liệu và sản phẩm. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2803158679-027 - CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP BLUESEA - CHI NHÁNH CỬA HÀNG NGHỆ AN SỐ 4Số 178 Đường Nguyễn Trường Tộ, Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902231545 - CÔNG TY TNHH 1TV NGUYỄN VĂN HỒNGSố nhà 42, Đường Trương Hán, khối 19, Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902231721 - CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP KHÁNH TRANGNhà số 1, Ngõ 9, Đường Nguyễn Đắc Đài, Khối Trung Nghĩa, Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 00136 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH WINMART+ NAN 127 - CHI NHÁNH NGHỆ AN - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP WINCOMMERCESố 177 Đường Nguyễn Trường Tộ, Khối Yên Duệ, Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902231263 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH KHẢI HƯNGSố 216 Nguyễn Trường Tộ, Phường Đông Vĩnh, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2902287058 - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC PHI VŨSố 12, ngõ 17, đường Trần Hữu Thung, Phường Vinh Hưng, Nghệ An
- 2902287040 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÂN ĐIỆN TỬ ANH PHÁTSố 6 Ngách 41, ngõ 27, Đường Kim Yên, Khối 23 Nghi Liên, Phường Vinh Hưng, Nghệ An
- 2902287033 - CÔNG TY TNHH HÀNH TRÌNH XANH LOGISTICSsố nhà 56 Kim Nguyên,Khối Nghi Kim 1, Phường Vinh Hưng, Nghệ An
- 2902287019 - CÔNG TY TNHH ATC BẢN VIỆTSố nhà 2A, ngõ 46 đường Nguyễn Duy Trinh, Khối Văn Tiến, Phường Trường Vinh, Nghệ An
- 2902287001 - CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ VẬN TẢI LINH NHIXóm Trung Thành, Xã Nghĩa Đàn, Nghệ An
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111621122 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ TRUYỀN THÔNG CỘNG ĐỒNG DTUSố 2 ngõ 25 Đường Phú Mỹ, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620880 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỂ THAO TRÍ TUỆ ARENASàn văn phòng Tầng 3B, Tòa nhà CTM COMPLEX, Số 139 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621034 - CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC, XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT TFGSố 29D, Xóm 6, Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621154 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẠI PHÁT GOLDSố nhà 141 Thôn Vật Phụ, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621041 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DUY HÙNG PHÁTXóm Chí Thiện, Thôn Đa Phúc, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam