2902145906 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VINH ECO
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2902145906
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VINH ECO
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 1A, ngõ 1, đường Nguyễn Sỹ Quế, khối Xuân Bắc, Phường Trường Vinh, Nghệ An
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 1A, ngõ 1, đường Nguyễn Sỹ Quế, khối Xuân Bắc, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 09:51:13 22/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương; - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan tới vận tải đường thủy nội địa. |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không Chi tiết: - Dịch vụ khai thác nhà ga hành khách; - Dịch vụ khai thác nhà ga, kho hàng hóa; - Dịch vụ cung cấp xăng dầu hàng không; - Dịch vụ phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất; - Dịch vụ cung cấp suất ăn hàng không; - Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện, trang thiết bị hàng không; - Dịch vụ kỹ thuật hàng không. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: - Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt; - Bốc xếp hàng hóa đường bộ; - Bốc xếp hàng hóa cảng biển; - Bốc xếp hàng hóa cảng song; - Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không; - Bốc xếp hàng hóa loại khác. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; - Logistics; - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu. |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Chi tiết: Sửa chữa các thùng, bể chứa, container bằng kim loại |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Phân phối điện (trừ lưới điện quốc gia, trừ hoạt động truyền tải, điều độ điện) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp; - Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng, các công trình trên sông, cảng du lịch, cửa cống, đập và đê; - Xây dựng đường hầm, các công trình thể thao ngoài trời; - Xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cỏ và quy hoạch, chăm sóc đồng cỏ tự nhiên |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1811 | In ấn (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4940 | Vận tải đường ống Chi tiết: Hoạt động vận chuyển dầu, khí tự nhiên bằng đường ống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón và các sản phẩm nông hóa; Bán buôn thuốc trừ sâu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng cho khai thác mỏ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ phân bón |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời (trong nhà hoặc ngoài trời có hoặc không có mái che, có hoặc không có chỗ ngồi cho khán giả): + Sân vận động bóng đá, khúc côn cầu, criket, bóng chày, + Đường đua ô tô, đua chó, đua ngựa, + Bể bơi và sân vận động, + Đường đua và các sân vận động, + Đấu trường thể thao và sân vận động mùa đông, + Sàn đấm bốc, + Kinh doanh sân golf 18 lỗ, + Kinh doanh sân tập golf, + Đường chơi bowling; Tổ chức và điều hành các sự kiện thể thao chuyên nghiệp và nghiệp dư trong nhà và ngoài trời của các nhà tổ chức sở hữu các cơ sở đó; Gồm cả việc quản lý và cung cấp nhân viên cho hoạt động của các cơ sở này |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: Hoạt động liên quan đến thúc đẩy các sự kiện thể thao; Hoạt động hỗ trợ cho câu cá |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề); - Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che; - Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, ví dụ như đi du thuyền; - Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí; - Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên. (Trừ hoạt động của sàn nhảy) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ hoạt động đấu giá) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (trừ hoạt động của các đấu giá viên) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng; Điều tra địa vật lý, địa chấn |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2902231993 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BĐS THÀNH LỢITòa nhà Anh Vũ, số 1 Đại lộ V.I Lê Nin, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 0110709984-026 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÂN PHỐI HÀ NHÂN - CHI NHÁNH NA13Số nhà 135, đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902231873 - CÔNG TY TNHH DU HỌC VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ HOA NGỮ LINH LINH (LLC EDU)166 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 0110684063-014 - CÔNG TY TNHH TMDV NGUYÊN XÍU - CHI NHÁNH NGHỆ ANSố 42 Đường Phùng Khắc Khoan, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 0110709984-022 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÂN PHỐI HÀ NHÂN - CHI NHÁNH NA10Số 47, đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2902286978 - CÔNG TY TNHH UYÊN THUẬNSố 153 đường Trường Chinh, khối 5 Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Nghệ An
- 2902286960 - CÔNG TY TNHH KĨ THUẬT CÔNG NGHỆ LAMENCOSố 91 đường Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Nghệ An
- 2902286953 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & XÂY DỰNG NAM ANHNgõ 198, Đường Trường Chinh, Phường Thành Vinh, Nghệ An
- 2902286946 - CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ Ở THỊNH VƯỢNG LANDLô số 06, Khu đô thị Gia Thịnh Phát, Đường 72, Phường Vinh Phú, Nghệ An
- 2902286939 - CÔNG TY TNHH DV&XD ĐỨC KHANGNhà Ông Phạm Hồng Anh, Xóm Mỹ Quan, Xã Hùng Châu, Nghệ An
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam