2902196724 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH PHÁT
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2902196724
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH PHÁT
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An
- Địa chỉ thuế
- Số 21, ngõ 34 Nguyễn Tiềm, Khối 9, Phường Thành Vinh, Nghệ An
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 21, ngõ 34 Nguyễn Tiềm, Khối 9, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 11:24:55 16/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng Chi tiết: phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới... |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: Loại trừ hoạt động báo chí |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo kế toán, nhân sự |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Cung cấp, tư vấn công nghệ thông tin trong lĩnh vực kế toán, nhân sự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: trừ dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Loại trừ dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thang máy, thang cuốn; Cửa cuốn, cửa tự động; Dây dẫn chống sét; Hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; trừ vàng miếng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ Đồ ngũ kim; - Bán lẻ Sơn, véc ni và sơn bóng;- Bán lẻ Kính xây dựng; - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, gỗ, thiết bị vệ sinh, đá ốp lát; - Bán lẻ Thiết bị và vật liệu để tự làm; |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản theo quy định tại Điều 62, Dịch vụ tư vấn bất động sản theo quy định Điều 74… (Luật kinh doanh bất động sản 2014) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Luật kinh doanh bất động sản 2014)) (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá theo Luật đấu giá) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hàng hóa nhà nước cấm) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: + Tư vấn giáo dục, + Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục, + Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục, + Dịch vụ kiểm tra giáo dục, + Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép; - Bán buôn quả tươi, đông lạnh và chế biến, nước quả ép. - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - Bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ thực phẩm chức năng |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ hàng hóa nhà nước cấm) |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); (Trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 7310 | Quảng cáo |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; - Môi giới thuê tàu biển; - Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1- CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT GIA KHANG117 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902231707 - CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI SEN CENTERKhối Tân Tiến, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 0110709984-020 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÂN PHỐI HÀ NHÂN - CHI NHÁNH NA11Số 53, đường Nguyễn Cảnh Chân, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI DNDSố 53, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 0110709984-021 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÂN PHỐI HÀ NHÂN - CHI NHÁNH NA7Số 21, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2902286939 - CÔNG TY TNHH DV&XD ĐỨC KHANGNhà Ông Phạm Hồng Anh, Xóm Mỹ Quan, Xã Hùng Châu, Nghệ An
- 2902286872 - CÔNG TY TNHH HELIOS E&CXóm Tân Yên, Xã Quảng Châu, Nghệ An
- 2902286865 - CÔNG TY TNHH TMDV Ô TÔ TRƯỜNG TÍNNhà ông Nguyễn Hữu Quế, Đường 95, Khối 22, Phường Vinh Phú, Nghệ An
- 2902286858 - CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ SNE ENTERTAINMENTSố nhà 64 đường trung tâm thị trấn, khối 3, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An
- 2902286840 - KHÁCH SẠN MƯỜNG THANH HOÀNG MAI - CHI NHÁNH DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG SỐ 1 TỈNH ĐIỆN BIÊNKhối 3, Phường Hoàng Mai, Nghệ An
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319000484-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHUẬN LÂMThửa đất số 3585, Tờ bản đồ số 26-1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0319692972 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HDSố 4, đường 32, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703355971-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG NGŨ KIM HUALIÔ 54, P2, F124, D12, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692965 - CÔNG TY TNHH TM DV QUẢNG CÁO CỎ BA LÁ32/5 Đường số 5, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0314506598-001 - CHI NHÁNH SỐ 1- CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐO38/2/2 Ao Đôi, Khu phố 24, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam