2902276828 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP TIẾN THÀNH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 2902276828
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP TIẾN THÀNH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 9 tỉnh Nghệ An
- Địa chỉ thuế
- Số 208, đường Vạn Lộc, khối Nghi Tân 6, Phường Cửa Lò, Nghệ An
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 208, đường Vạn Lộc, khối Nghi Tân 6, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 03:00:49 8/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Xuất khẩu gạo, cà phê, các loại hạt. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hoá phản động, đồi truỵ, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hoá phản động, đồi truỵ, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Không chứa than đá tại tỉnh Bình Dương; không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (Trừ kinh doanh kho bãi, than đá, phế liệu, hóa chất) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa tại cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu - Đại lý làm thủ tục hải quan (chỉ hoạt động khi đáp ứng quy định đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan) - Đại lý giao nhận và vận chuyển hàng hoá đường bộ, đường biển - Đại lý tàu biển - Dịch vụ đại lý vận chuyển đường biển - Môi giới thuê tàu biển - Đại lý làm thủ tục |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Trừ tư vấn pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế chế bản film, bản polime |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn tổng hợp thông qua mạng Internet, website thương mại điện tử và ứng dụng di động. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Không Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại trụ sở chính) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Không Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại tại trụ sở chính) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại trụ sở chính) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Không sản xuất gia công tại trụ sở chính) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Không sản xuất gia công tại trụ sở chính) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (Không thoát nước và xử lý nước thải tại trụ sở chính) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính) |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại (Không xử lý và tiêu huỷ rác thải tại trụ sở chính) |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (Không xử lý và tiêu huỷ rác thải tại trụ sở chính) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2902286914 - CÔNG TY TNHH MTV ĐỨC CHÍNH124 Sào Nam, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 09450 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.NAN11277 NGHỆ AN - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThửa đất số 731, tờ bản đồ số 76, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 0105517878-004 - CÔNG TY TNHH HỢP TÁC QUỐC TẾ KINSA - CHI NHÁNH NGHỆ ANĐường Lê Thái Tông, Khối Nghi Hương 1, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 09430 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.NAN11677 NGHỆ AN - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThửa đất số 329, tờ bản đồ số 13, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 2902285364 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI SẢN SƠN ATMĐường Đinh TIên Hoàng, Khối Nghi Tân 2, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 2902286840 - KHÁCH SẠN MƯỜNG THANH HOÀNG MAI - CHI NHÁNH DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG SỐ 1 TỈNH ĐIỆN BIÊNKhối 3, Phường Hoàng Mai, Nghệ An
- 2902286833 - CHI NHÁNH DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG SỐ 1 TỈNH ĐIỆN BIÊN - KHÁCH SẠN MƯỜNG THANH CON CUÔNGKhối 2, Xã Con Cuông, Nghệ An
- 2902286826 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KINH DOANH&DU LỊCH LONG THỊNH VIỆT HỒNGSố 34, Đại lộ Lê Nin, Phường Trường Vinh, Nghệ An
- 2902286801 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI LÊ LOANXóm Phan Đăng Lưu, Xã Quan Thành, Nghệ An
- 2902286791 - CÔNG TY TNHH VIỆN THẨM MỸ ROYAL - NA296 Nguyễn Văn Cừ, Phường Trường Vinh, Nghệ An
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam