3101039062 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HÙNG NAM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3101039062
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HÙNG NAM
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Quảng Trị
- Địa chỉ thuế
- Thôn Phúc Tự Tây, Xã Hoàn Lão, Quảng Trị
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Phúc Tự Tây, Xã Đại Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 23:21:55 23/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, báo cáo giám sát môi trường và báo cáo cam kết bảo vệ môi trường; Tư vấn, thiết kế, nghiên cứu chuyển giao và ứng dụng khoa học kỹ thuật nông lâm nghiệp, khuyến nông, khuyến ngư, lập dự án, lập hồ sơ mời thầu ,đấu thầu; Tập huấn hướng dẫn chuyển giao công nghệ, nâng cao kiến thức cộng đồng về công tác khuyến nông, khuyến lâm, khuyến ngư, khuyến công |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát xây dựng gồm: khảo sát địa hình; khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình. Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng gồm: thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế kết cấu công trình; thiết kế điện - cơ điện công trình; thiết kế cấp - thoát nước công trình; thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; thiết kế trồng rừng, chăm sóc rừng, trồng cây đô thị,cây bón mát ,cây ăn quả; Lập, thẩm định dự án đầu tư xây dựng; dự án nông lâm ngư nghiệp và phát triển nông thôn. Điều tra quy hoạch rừng, Quản lý dự án đầu tư xây dựng. Giám sát thi công xây dựng gồm: giám sát công tác xây dựng công trình; giám sát lắp đặt thiết bị công trình; giám sát lắp đặt thiết bị công nghệ. Quản lý, thẩm tra chi phí đầu tư xây dựng. Đấu thầu (lựa chọn nhà thầu). Lập quy hoạch xây dựng, Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng dân dụng , công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, điện. Lâm nghiệp - Đo vẽ bản đồ; đo đạc lập hồ sơ địa chính; Lập quy hoạch chi tiết mặt bằng đô thị và nông thôn, Lập quy hoạch, lập kế hoạch sử dụng đất đai; |
| 7310 | Quảng cáo |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm.) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2 TẠI QUẢNG BÌNH - CÔNG TY TNHH TELEFUSIONXóm 11, thôn Phúc Tự Tây, Xã Đại Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- 00004 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 3 TẠI QUẢNG BÌNH - CÔNG TY TNHH TELEFUSIONQuốc lộ 1A, Xã Đại Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- 3101140295 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP PHƯƠNG LINHThôn Phúc Tự Đông, Xã Đại Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- 3101138384 - CÔNG TY TNHH HOME MEATXóm 18, Thôn Phúc Tự Tây, Xã Đại Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- 0310526882-017 - CHI NHÁNH QUẢNG BÌNH - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ DU LỊCH THANH HƯƠNGXóm 12, Thôn Phúc Tự Đông, Xã Đại Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3101159994 - TRƯỜNG TH&THCS NHÂN TRẠCHTHÔN NHÂN QUANG, Xã Nam Trạch, Quảng Trị
- 3101159987 - TRƯỜNG TH THANH TRẠCHTHÔN THANH VINH, Xã Bắc Trạch, Quảng Trị
- 3101159962 - TRƯỜNG THCS ĐÔNG TRẠCH 2THÔN THANH BÌNH, Xã Bố Trạch, Quảng Trị
- 3101159955 - TRƯỜNG TIỂU HỌC NAM LÝTDP Nam Lý 4, Phường Đồng Hới, Quảng Trị
- 3101159923 - Ban CHQS xã Minh HóaThôn Minh Thắng, Xã Minh Hóa, Quảng Trị
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0110887320-001 - CHI NHÁNH TẠI ĐẮK LẮK - CÔNG TY TNHH CHOICE JAPAN ASIA TRADINGThôn 8 , Xã Pơng Drang, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001845000 - CÔNG TY TNHH VẢI RÈM VIỆT MỸ158 Đỗ Xuân Hợp, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0319274358-001 - CHI NHÁNH SỐ 1 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP XUYÊN BIÊN GIỚI VIỆT NAM - TRUNG QUỐCKm 21, Quốc lộ 26, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 2902286978 - CÔNG TY TNHH UYÊN THUẬNSố 153 đường Trường Chinh, khối 5 Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 0319692387 - CÔNG TY TNHH XNK & TM PHÚC LỘC THỊNH156/13 Bình Thới, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam