3101098533 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TỔNG HỢP MIỀN TRUNG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3101098533
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TỔNG HỢP MIỀN TRUNG
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Quảng Trị
- Địa chỉ thuế
- Số 63 Nguyễn Dụng, Phường Đồng Hới, Quảng Trị
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 63 Nguyễn Dụng, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 00:01:58 1/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Dịch vụ thí nghiệm vật liệu xây dựng, kiểm định chất lượng công trình xây dựng, chứng nhận an toàn chịu lực, sự phù hợp chất lượng công trình. Giám sát thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi,... Quản lý dự án các công trình. |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và các loại nhiên liệu động cơ. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ, tre, nứa các loại, kính xây dựng, đồ ngũ kim, các loại vật liệu xây dựng và các thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các loại hóa chất. |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng; Phòng chống mối các công trình xây dựng. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đánh giá tác động môi trường. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống; Mua bán hoa, cây cảnh, cây dược liệu, cây hương liệu, cây gia vị,… |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê mua bất động sản không đầu tư dự án bất động sản để kinh doanh và bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê mua bất động sản do đầu tư dự án bất động sản để kinh doanh dự án có tổng mức đầu tư dưới 20 tỷ đồng). |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; Trồng cây gia vị hàng năm |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3101141299 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP DŨNG HẢI81 Tố Hữu, Tổ Dân Phố 11, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- 3101141267 - CÔNG TY TNHH TM TỔNG HỢP & DỊCH VỤ KHÔI NGUYÊNSố 15/51 Nguyễn Đăng Tuân, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- 00001 - NHÀ SÁCH SƠN HÀ - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH SÁCH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC SƠN HÀSố 49, Đường Tôn Thất Tùng, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- 00001 - NHÀ THUỐC MINH HIỀN - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH TMDV TỔNG HỢP MINH HIỀNSố 04, Ngõ 52 Võ Thị Sáu, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- 00005 - ĐỘI QUẢN LÝ ĐIỆN ĐỒNG HỚI - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG BÌNH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNGSố 02 Hà Văn Quan, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3101159923 - Ban CHQS xã Minh HóaThôn Minh Thắng, Xã Minh Hóa, Quảng Trị
- 3101159916 - TRƯỜNG TH&THCS NAM TRẠCHTHÔN LIÊN HOÀ, Xã Nam Trạch, Quảng Trị
- 3101159909 - TRƯỜNG MẦM NON NAM TRẠCHTHÔN PHÚC LỘC, Xã Nam Trạch, Quảng Trị
- 3101159899 - TRƯỜNG MN ĐẠI TRẠCHTHÔN ĐẠI PHƯƠNG, Xã Hoàn Lão, Quảng Trị
- 3101159867 - TRƯỜNG TH TÂY HÒATHÔN DÀI HỔ, Xã Hoàn Lão, Quảng Trị
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5801580802 - CÔNG TY TNHH AN VITA LDThửa đất số 112, tờ bản đồ số 322, Thôn 15., Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580785 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN SẠCH ĐÀ LẠTThửa đất số 391, tờ bản đồ số 17, Thôn Lộc An 3, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580792 - CÔNG TY TNHH MACCAL ĐÀ LẠT48 Phan Như Thạch, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam