3101128900 - CÔNG TY TNHH T&T QUẢNG BÌNH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3101128900
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH T&T QUẢNG BÌNH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Trị
- Địa chỉ thuế
- 22 Lý Thường Kiệt, Xã Minh Hóa, Quảng Trị
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 22 Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Quy Đạt, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 11:33:11 13/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kiến trúc các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế quy hoạch, quy hoạch xây dựng; - Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng, công nghiệp; - Tư vấn khảo sát và thiết kế các công trình giao thông (cầu đường bộ), các công trình thủy lợi, các công trình điện đến 35KV, hạ tầng kỹ thuật, các công trình viễn thông, công trình dân dụng; - Tư vấn giám sát các công trình giao thông (cầu đường bộ), các công trình thủy lợi, các công trình điện đến 35KV, hạ tầng kỹ thuật, các công trình viễn thông, công trình dân dụng; - Tư vấn lập dự án đầu tư các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu đường bộ), thủy lợi, công trình điện đến 35KV; - Tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu đường bộ), thủy lợi, công trình điện đến 35KV; - Khảo sát địa chất, địa hình công trình xây dựng; - Hoạt động đo đạc bản đồ; - Hoạt động điều tra địa chất; - Tư vấn đấu thầu; Tư vấn thẩm định hồ sơ mời thầu và thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ dự thầu; Tư vấn xây dựng, giám sát giao thông cầu, đường bộ, đê điều; Kinh doanh dịch vụ thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng, thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa các loại bằng chất liệu nhựa UPVC, nhựa lõi thép, nhôm, kính, sắt, inox |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Kinh doanh kim khí điện máy, điện lạnh, điện dân dụng; Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư phòng cháy chữa cháy, hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống an ninh, báo trộm, hệ thống khóa; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa xingfa, cửa các loại; |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn hồ sơ môi trường; Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Lập đề án bảo vệ môi trường; Lập báo cáo giám sát môi trường định kỳ; Lập báo cáo quản lý chất thải nguy hại; Đăng ký chủ nguồn thải chất thải nguy hại; Lập hồ sơ xin phép xả thải vào nguồn nước, khai thác nước ngầm, nước mặt; Lập hồ sơ hoàn thành báo cáo đánh giá tác động môi trường |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt các hệ thống phòng cháy chữa cháy, báo cháy báo trộm, hệ thống mạng điện thoại, internet, chống sét cho các công trình xây dựng; Lắp đặt hệ thống xây dựng khác. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3101140305 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIỆN THẢOTổ dân phố 5, Thị Trấn Quy Đạt, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- 0901188332-017 - CÔNG TY TNHH CANYON MOTOR - CHI NHÁNH MINH HOÁSố 173 Đường Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Quy Đạt, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- 3101139525 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC ANH NGỮ MS. PHƯỢNGSố 97 Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố 1, Thị Trấn Quy Đạt, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- 3101139483 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LINH PHƯƠNG170 Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố 1, Thị Trấn Quy Đạt, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
- 00220 - ĐIỂM CUNG CẤP DỊCH VỤ VIỄN THÔNG QB/137 - CHI NHÁNH DỊCH VỤ GIA TĂNG QUẢNG BÌNH - CÔNG TY CỔ PHẦN NHỮNG TRANG VÀNG VIỆT NAM - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANHTDP 1 , Thị Trấn Quy Đạt, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3101159923 - Ban CHQS xã Minh HóaThôn Minh Thắng, Xã Minh Hóa, Quảng Trị
- 3101159916 - TRƯỜNG TH&THCS NAM TRẠCHTHÔN LIÊN HOÀ, Xã Nam Trạch, Quảng Trị
- 3101159909 - TRƯỜNG MẦM NON NAM TRẠCHTHÔN PHÚC LỘC, Xã Nam Trạch, Quảng Trị
- 3101159899 - TRƯỜNG MN ĐẠI TRẠCHTHÔN ĐẠI PHƯƠNG, Xã Hoàn Lão, Quảng Trị
- 3101159867 - TRƯỜNG TH TÂY HÒATHÔN DÀI HỔ, Xã Hoàn Lão, Quảng Trị
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam