3200661919 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN FAM QUẢNG TRỊ
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 3200661919
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN FAM QUẢNG TRỊ
- Cơ quan thuế
- Thuế tỉnh Quảng Trị
- Địa chỉ thuế
- Số 10 đường Trần Quang Khải, khu phố 11, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tiểu khu 764 và 765, Xã Cam Tuyền, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 15:45:42 11/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ các loại Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Lập dự án, quản lý dự án các công trình: giao thông, dân dụng, công nghiệp, thuỷ lợi, điện (chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực về quản lý dự án xây dựng theo quy định pháp luật) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quảng cáo bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Dịch vụ tư vấn giáo dục |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ thuê du thuyền, vận chuyển hành khách bằng du thuyền |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác Chi tiết: Đại lý đổi ngoại tệ (chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô (trừ ô tô chuyên dụng) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ Chi tiết: Bán buôn gạo |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác Chi tiết: Thăm dò quặng theo phương pháp thông lệ và lấy mẫu quặng, quan sát địa chất tại nơi thăm dò. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa, sản phẩm gỗ sơ chế, sơn và véc ni, vật liệu xây dựng như: cát, sỏi, giấy dán tường và phủ sàn, đồ ngũ kim và khoá, thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác, thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp; - Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Chi tiết: vệ sinh nhà cửa và các công trình khác. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế Chi tiết: Hoạt động của các bệnh viện |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất các động cơ (trừ động cơ đồng hồ) như: Xoắn ốc, động cơ thanh xoắn, các tấm lá trong động cơ - Sản xuất dây cáp kim loại, dải xếp nếp và các chi tiết tương tự ; - Sản xuất dây cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, văn phòng, dệt, may, da giày, điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Cung cấp các ứng dụng viễn thông chuyên dụng như theo dõi hoạt động vệ tinh, đo xa và các trạm rada; Cung cấp truy cập Internet thông qua các mạng kết nối giữa khách hàng và ISP nhưng không do ISP sở hữu và vận hành, như truy cập Internet quay số (dial-up); Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại Internet); (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi, ô tô vận tải |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7310 | Quảng cáo |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Không bao gồm xuất khẩu lao động và giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (Không bao gồm xuất khẩu lao động và giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Không bao gồm xuất khẩu lao động và giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Dịch vụ khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: - Trồng cây cảnh lâu năm |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa Chi tiết: - Trồng hoa hàng năm |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (trừ ngành nghề được quy định tại Nghị định 94/2017/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 10/8/2017) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 3200744675 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ A&BCụm Công nghiệp Cam Tuyền 2, Xã Cam Tuyền, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
- 3200744523 - CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TS TRADINGVNThôn Ba Thung, Xã Cam Tuyền, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
- 00360 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.QTR0045 QUẢNG TRỊ - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENCầu Đuồi, đội 5 thôn Tam Hiệp, Xã Cam Tuyền, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
- 3200737501 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MỸ VIỆT AGRIThôn Cam Vũ 2, Xã Cam Tuyền, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
- 3200735078 - CÔNG TY CỔ PHẦN AGRI-DYNAMICS ORGANICCụm Công nghiệp Cam Tuyền, Xã Cam Tuyền, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 3200762924 - TRƯỜNG MẦM NON HẢI LĂNGLong Hưng, Hải Lăng, Quảng Trị, Xã Hải Lăng, Quảng Trị
- 3200762882 - Trường Mầm non Tân HợpTân Xuyên, Xã Khe Sanh, Quảng Trị
- 3200762850 - BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG XÃ CỒN TIÊNTHÔN HẢI TRUNG, Xã Cồn Tiên, Quảng Trị
- 3200762843 - BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XẤY DỰNG XÃ BẾN QUANTHÔN QUYẾT THẮNG, Xã Bến Quan, Quảng Trị
- 3200762836 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DU LỊCH VÀ LỮ HÀNH MINH HOÀNGThôn Tân Thành, Xã Cam Lộ, Quảng Trị
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam